阅读
简短的对话和短文。点一句就能听,隐藏译文来测试自己。
- 在咖啡馆Ở quán cà phê对话 · 入门 · 10 句
- 打车Đi taxi对话 · 入门 · 9 句
- 在市场Ở chợ对话 · 初级 · 8 句
- 酒店入住Nhận phòng khách sạn对话 · 初级 · 8 句
- 问路Hỏi đường对话 · 初级 · 8 句
- 自我介绍Tự giới thiệu短文 · 入门 · 8 句
- 我的家庭Gia đình tôi短文 · 入门 · 8 句
- 河内的一天Một ngày ở Hà Nội短文 · 初级 · 7 句
- 在药店Ở hiệu thuốc对话 · 初级 · 8 句
- 买手机卡Mua SIM điện thoại对话 · 初级 · 8 句
- 春节(越南的“Tết”)Tết Nguyên Đán短文 · 中级 · 6 句
- 早晨的一碗河粉Một tô phở buổi sáng短文 · 初级 · 6 句
- 求职面试Phỏng vấn xin việc对话 · 中级 · 8 句
- 新同事Đồng nghiệp mới对话 · 初级 · 7 句
- 聊天气Nói chuyện về thời tiết对话 · 入门 · 7 句
- 买奥黛Mua áo dài对话 · 初级 · 8 句
- 周末计划Kế hoạch cuối tuần对话 · 初级 · 8 句
- 租摩托车Thuê xe máy对话 · 初级 · 8 句
- 在机场Ở sân bay对话 · 初级 · 8 句
- 西贡的雨季Mùa mưa ở Sài Gòn短文 · 初级 · 7 句
- 我的爱好Sở thích của tôi短文 · 入门 · 7 句
- 工作的一天Một ngày làm việc短文 · 初级 · 7 句
- 在餐厅Ở nhà hàng对话 · 入门 · 8 句
- 看医生Đi khám bác sĩ对话 · 初级 · 8 句
- 租房子Thuê nhà对话 · 中级 · 8 句
- 打电话Gọi điện thoại对话 · 初级 · 8 句
- 朋友的生日Sinh nhật của bạn tôi短文 · 初级 · 7 句
- 下龙湾之旅Chuyến đi Vịnh Hạ Long短文 · 中级 · 7 句
- 越南语课Lớp học tiếng Việt对话 · 入门 · 8 句
- 我的家乡Quê của tôi短文 · 入门 · 6 句
- 蛋咖啡Cà phê trứng短文 · 初级 · 6 句
- 河内的交通Giao thông ở Hà Nội短文 · 中级 · 7 句
- 第一次见面Lần đầu gặp mặt对话 · 入门 · 8 句
- 生日聚会Tiệc sinh nhật对话 · 入门 · 8 句
- 街头小吃之夜Một buổi tối ăn vặt短文 · 初级 · 7 句
- 食物过敏Dị ứng thức ăn对话 · 初级 · 7 句
- 结账Tính tiền对话 · 入门 · 7 句
- 在面包摊Quầy bánh mì对话 · 入门 · 8 句
- 跟奶奶学煮河粉Học nấu phở với bà短文 · 初级 · 7 句
- 坐公交车Đi xe buýt对话 · 入门 · 8 句
- 在河内迷路Bị lạc ở Hà Nội对话 · 初级 · 8 句
- 叫网约车Gọi xe công nghệ对话 · 初级 · 8 句
- 兑换货币Đổi tiền对话 · 初级 · 8 句
- 买纪念品Mua quà lưu niệm对话 · 初级 · 8 句
- 在超市Ở siêu thị对话 · 入门 · 8 句
- 家庭晚餐Bữa cơm gia đình短文 · 初级 · 6 句
- 结交新朋友Kết bạn mới对话 · 初级 · 8 句
- 回乡下看奶奶Về quê thăm bà短文 · 初级 · 6 句
- 看足球Xem bóng đá对话 · 初级 · 8 句
- 周末爬山Leo núi cuối tuần短文 · 初级 · 6 句
- 在酒店投诉Phàn nàn ở khách sạn对话 · 初级 · 8 句
- 预订旅行团Đặt tour du lịch对话 · 初级 · 8 句
- 买火车票Mua vé tàu对话 · 初级 · 8 句
- 参观顺化皇城Tham quan Hoàng thành Huế短文 · 中级 · 6 句
- 看牙医Đi nha sĩ对话 · 初级 · 8 句
- 生病了Bị ốm对话 · 入门 · 7 句
- 我的早晨Buổi sáng của tôi短文 · 入门 · 6 句
- 下雨天的计划Kế hoạch ngày mưa对话 · 入门 · 7 句
- 分担家务Chia việc nhà对话 · 初级 · 7 句
- 修水龙头Sửa vòi nước对话 · 初级 · 7 句
- 上班第一天Ngày đầu đi làm对话 · 初级 · 8 句
- 考试周Tuần thi短文 · 初级 · 6 句
- 团队会议Cuộc họp nhóm对话 · 初级 · 8 句
- 中秋节Tết Trung Thu短文 · 初级 · 6 句
- 去动物园Đi sở thú对话 · 入门 · 7 句
- 越南婚礼Đám cưới Việt Nam短文 · 中级 · 6 句
- wifi出问题了Wifi bị lỗi对话 · 初级 · 7 句
- 丢了护照Mất hộ chiếu对话 · 中级 · 8 句
- 用软件点外卖Đặt đồ ăn qua ứng dụng对话 · 初级 · 7 句
- 粽子的传说Sự tích bánh chưng短文 · 中级 · 7 句
- 扶董天王Thánh Gióng短文 · 中级 · 7 句
- 龟兔赛跑Con rùa và con thỏ短文 · 初级 · 7 句
- 写给朋友的信Thư gửi bạn短文 · 初级 · 7 句
- 日记:第一周Nhật ký tuần đầu tiên短文 · 初级 · 6 句
- 采访街头小贩Phỏng vấn cô bán hàng rong对话 · 中级 · 8 句
- 风暴预警新闻Bản tin cảnh báo bão短文 · 中级 · 6 句
- 旅行博客:沙巴Blog du lịch: Sa Pa短文 · 中级 · 6 句
- 开银行账户Mở tài khoản ngân hàng对话 · 初级 · 6 句
- 在邮局Ở bưu điện对话 · 入门 · 6 句
- 去理发Đi cắt tóc对话 · 入门 · 6 句
- 办健身房会员Đăng ký phòng tập对话 · 初级 · 6 句
- 丢了钱包Mất ví对话 · 初级 · 6 句
- 烹饪课Lớp học nấu ăn短文 · 初级 · 6 句
- 志愿者的一天Một ngày làm tình nguyện短文 · 中级 · 6 句
- 学字母Học bảng chữ cái对话 · 入门 · 10 句
- 在急诊室Ở phòng cấp cứu对话 · 中级 · 17 句
- 签租房合同Ký hợp đồng thuê nhà对话 · 中级 · 17 句
- 去派出所报案Trình báo ở đồn công an对话 · 中级 · 16 句
- 在科技公司面试Phỏng vấn ở công ty công nghệ对话 · 中级 · 17 句
- 见家长的晚饭Bữa cơm ra mắt gia đình对话 · 初级 · 16 句
- 租摩托车去河江Thuê xe máy đi Hà Giang对话 · 初级 · 14 句
- 越南国语字的历史Lịch sử chữ Quốc ngữ短文 · 中高级 · 10 句
- 湄公河三角洲Đồng bằng sông Cửu Long短文 · 中高级 · 10 句
- 在越南看病Đi khám bệnh ở Việt Nam短文 · 中高级 · 10 句
- 奥黛Chiếc áo dài短文 · 中高级 · 9 句
- 咖啡文化Văn hóa cà phê短文 · 中高级 · 10 句