Nói
全部阅读

租摩托车

Thuê xe máy · 对话 · 初级 · 8 句

  • Anna

    Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe máy.

    你好,我想租一辆摩托车。

  • Anh Tuấn

    Chị thuê mấy ngày?

    您租几天?

  • Anna

    Ba ngày. Giá một ngày là bao nhiêu?

    三天。一天多少钱?

  • Anh Tuấn

    Một trăm năm mươi nghìn một ngày.

    一天十五万。

  • Anh Tuấn

    Chị có bằng lái xe không?

    您有驾照吗?

  • Anna

    Có, đây ạ.

    有,给您。

  • Anh Tuấn

    Nhớ đội mũ bảo hiểm và lái xe cẩn thận nhé.

    记得戴头盔,小心驾驶。

  • Anna

    Vâng, cảm ơn anh. Xăng đã đầy chưa ạ?

    好的,谢谢。油加满了吗?

填空

为每一行选出缺少的词。

  • Anna

    Xin,tôimuốnthuêmộtchiếcxemáy.

  • Anh Tuấn

    Chịthuêmấy?

  • Anna

    Bangày.Giámộtngàybaonhiêu?

  • Anh Tuấn

    Mộtnămmươinghìnmộtngày.

  • Anh Tuấn

    Chịcóbằngxekhông?

  • Anna

    Có,đâyạ.

  • Anh Tuấn

    Nhớđộibảohiểmvàláixecẩnthậnnhé.

  • Anna

    Vâng,cảmơnanh.Xăngđãđầychưaạ?

用这篇练习

根据上面的句子生成的小练习。