语法
讲解越南语句子如何构成的简短课程。每课有句型、带发音的例句和小练习。
- 基本句子S + V + O入门
- 动词“là”A + là + B入门
- 否定句S + không / chưa + V入门
- 疑问句S + có + V + không?入门
- 时态:đã、đang、sẽS + đã / đang / sẽ + V入门
- 量词(类别词)Num + CL + N初级
- 代词与称呼anh / chị / em / cô / chú初级
- 比较A + adj + hơn + B初级
- 礼貌语气词… + ạ / nhé / nha入门
- 所属与指示N + của + N · N + này / đó / kia初级
- 连接词A + và / nhưng / hoặc + B初级
- 数字与金额số + nghìn / triệu + đồng初级
- 说时间和日期Bây giờ là + số + giờ初级
- 想要、需要、必须、能S + muốn / cần / phải / có thể + V初级
- “bị”与“được”S + bị / được + V初级
- 程度副词rất + adj · adj + quá / lắm入门
- 邀请与请求Hãy / Xin / Mời + V · V + đi / nhé入门
- 去、到、回S + đi / đến / về + nơi入门
- 表示位置的词A + ở + trên / dưới / trong / ngoài / giữa / cạnh + B入门
- 当……时、之前、之后Khi / Trước khi / Sau khi + [clause], [clause]初级
- 如果……就……Nếu + [condition] + thì + [result]初级
- 目的与结果V + để + V · [reason] + nên + [result]初级
- 已经、还没、刚、快要V + rồi · chưa + V · vừa / mới + V · sắp + V入门
- 也、只、都、全S + cũng + V · S + chỉ + V · S + đều + V · cả + N初级
- 名词短语的语序number + classifier + noun + adjective + này / đó入门
- 顺序与先后đầu tiên → sau đó / rồi → cuối cùng · thứ + số初级
- 不要、不许、禁止Đừng + V · Không được + V · Cấm + V入门
- 曾经做过đã từng + V · chưa bao giờ + V · V + bao giờ chưa?初级
- 转述别人的话A + nói / bảo / hỏi + (rằng) + [clause]初级
- 表示数量的词nhiều / ít / vài / mấy / những / các / mọi / mỗi + N入门
- 这、那、那边Noun + này / đó / kia入门
- “cho”的多种用法cho + người / cho + động từ初级
- “hay”和“hoặc”:两种“或者”A hay B? / A hoặc B初级
- “mấy”还是“bao nhiêu”?mấy + classifier + noun? / bao nhiêu + noun?入门
- 仍然、又、再vẫn + V / lại + V / V + nữa初级
- 相同、不同、一样A giống B / A khác B / A bằng B初级