全部课程
数字与金额
Số và tiền · 初级 · 4 个例句
句型
số + nghìn / triệu + đồng
大数字按“nghìn(千)”“triệu(百万)”分组。报价通常不说“đồng”:năm mươi nghìn 就是五万越南盾。南方也说“ngàn”表示千。“半”用“rưỡi”:một triệu rưỡi=一百五十万。
小提示: 报价常常简化:语境清楚时,“năm mươi”就可以表示五万。
例句
Cái này hai mươi nghìn đồng.
这个两万越南盾。
Một triệu rưỡi.
一百五十万。
Tôi có hai trăm nghìn.
我有二十万。
Giá năm mươi nghìn một ký.
价格是一公斤五万。
练一练
根据上面的例句生成的练习。