Nói
全部课程

表示数量的词

Từ chỉ số lượng · 入门 · 5 个例句

句型

nhiều / ít / vài / mấy / những / các / mọi / mỗi + N

越南语名词没有复数词尾。nhiều是“很多”,ít是“很少”,vài是“几个”,những和các表示复数群体,mọi是“每个”,mỗi是“每一个”。mấy问数量不多的“几个”,bao nhiêu问“多少”。

小提示: 用数词加量词,而不是用复数:ba con mèo。

例句

  • Ở chợ có nhiều trái cây tươi.

    市场里有很多新鲜水果。

  • Tôi chỉ có ít thời gian.

    我只有一点点时间。

  • Tôi mua vài quả xoài.

    我买了几个芒果。

  • Mọi người đều đến rồi.

    每个人都到了。

  • Mỗi ngày tôi học một tiếng.

    我每天学习一个小时。

练一练

根据上面的例句生成的练习。