Nói
全部课程

程度副词

Mức độ · 入门 · 4 个例句

句型

rất + adj · adj + quá / lắm

“rất”放在形容词前:rất đẹp(很美)。“quá”和“lắm”放在后面:đẹp quá、đẹp lắm。“hơi”表示“有点”,放在前面:hơi mệt(有点累)。“不太…”用“không … lắm”。

小提示: “quá”常用于感叹:“Ngon quá!”=“太好吃了!”

例句

  • Phở rất ngon.

    河粉很好吃。

  • Đẹp quá!

    太美了!

  • Tôi hơi mệt.

    我有点累。

  • Món này không cay lắm.

    这道菜不太辣。

练一练

根据上面的例句生成的练习。