Nói
全部课程

目的与结果

Để và cho nên · 初级 · 4 个例句

句型

V + để + V · [reason] + nên + [result]

“để”(为了)把动作和它的目的连起来:Tôi học tiếng Việt để làm việc ở Hà Nội。“nên”(所以)引出结果,常和“vì”(因为)搭配:Vì trời mưa nên tôi ở nhà。

小提示: 越南语常常两个词都说:vì … nên …,不像中文常省略其一。

例句

  • Tôi học tiếng Việt để làm việc ở Hà Nội.

    我学越南语是为了在河内工作。

  • Tôi dậy sớm để đi chợ.

    我早起是为了去市场。

  • Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.

    因为下雨,所以我们待在家里。

  • Vì tôi bận nên tôi không đi được.

    因为我很忙,所以去不了。

练一练

根据上面的例句生成的练习。