全部课程
所属与指示
Của, này, đó, kia · 初级 · 4 个例句
句型
N + của + N · N + này / đó / kia
“của”表示所属:sách của tôi=我的书。指示词放在名词后面:cái này(这个)、cái đó(那个)、cái kia(那边那个)。“đây”和“đó”可以单独使用:Đây là nhà tôi。
小提示: 家人和亲近的事物常省略“của”:mẹ tôi=我妈妈。
例句
Đây là sách của tôi.
这是我的书。
Cái này bao nhiêu?
这个多少钱?
Cái kia đẹp hơn.
那边那个更漂亮。
Mẹ tôi là giáo viên.
我妈妈是老师。
练一练
根据上面的例句生成的练习。