Nói
全部课程

否定句

Phủ định · 入门 · 4 个例句

句型

S + không / chưa + V

在动词或形容词前加“không”表示否定:Tôi không hiểu。“还没”用“chưa”:Tôi chưa ăn。“别”用“đừng”:Đừng lo!

小提示: 回答是非问句时重复动词即可:Bạn ăn không? — Ăn. / Không ăn.

例句

  • Tôi không hiểu.

    我不明白。

  • Tôi chưa ăn sáng.

    我还没吃早饭。

  • Đừng lo!

    别担心!

  • Hôm nay trời không nóng.

    今天不热。

练一练

根据上面的例句生成的练习。