全部课程
这、那、那边
Này, đó, kia · 入门 · 5 个例句
句型
Noun + này / đó / kia
把“này”(这)、“đó”(那)、“kia”(那边的)放在名词后面。配合量词说成 Cái bàn này(这张桌子)。này指离说话人近的,đó指离听话人近的或已提到的,kia指离双方都远的。
小提示: 和英语不同,指示词放在名词后面,而不是前面。
例句
Quyển sách này rất hay.
这本书很好看。
Bạn thích cái áo đó không?
你喜欢那件衣服吗?
Người kia là bạn của tôi.
那边那个人是我的朋友。
Ở đây có quán cà phê này.
这里有这家咖啡馆。
Hôm nay tôi mua con mèo đó.
今天我买那只猫。
练一练
根据上面的例句生成的练习。