龟兔赛跑
Con rùa và con thỏ · 短文 · 初级 · 7 句
Một hôm, con thỏ chê con rùa chậm chạp.
一天,兔子嘲笑乌龟动作慢。
Rùa nói: chúng ta thi chạy xem ai đến đích trước nhé.
乌龟说:我们来比赛,看谁先到终点。
Thỏ chạy rất nhanh và bỏ rùa lại phía sau.
兔子跑得飞快,把乌龟远远甩在后面。
Thấy mình thắng chắc rồi, thỏ nằm xuống ngủ dưới gốc cây.
兔子觉得稳赢,就躺在树下睡着了。
Rùa vẫn đi từng bước, không dừng lại.
乌龟仍然一步一步走,没有停下。
Khi thỏ tỉnh dậy, rùa đã gần tới đích. Thỏ chạy theo nhưng đã muộn.
兔子醒来时,乌龟已快到终点。它追上去,但已经太晚了。
Bài học: chậm mà chắc còn hơn nhanh mà chủ quan.
寓意:慢而稳胜过快而大意。
填空
为每一行选出缺少的词。
Một,conthỏchêconrùachậmchạp.
Rùanói:chúngthichạyxemaiđếnđíchtrướcnhé.
Thỏchạyrấtnhanhvàrùalạiphíasau.
Thấymìnhthắngchắcrồi,thỏnằmngủdướigốccây.
Rùađitừngbước,khôngdừnglại.
Khithỏtỉnhdậy,rùađãgầntớiđích.Thỏchạynhưngđãmuộn.
Bàihọc:chậmmàchắccònhơnnhanhmàchủquan.
用这篇练习
根据上面的句子生成的小练习。