Nói
全部阅读

自我介绍

Tự giới thiệu · 短文 · 入门 · 8 句

  • Xin chào, tôi tên là Anna.

    你好,我叫安娜。

  • Tôi đến từ nước Pháp.

    我来自法国。

  • Tôi hai mươi tám tuổi.

    我二十八岁。

  • Tôi là giáo viên tiếng Anh.

    我是英语老师。

  • Tôi sống ở Hà Nội đã một năm.

    我在河内已经住了一年。

  • Tôi thích ăn phở và uống cà phê.

    我喜欢吃河粉,喝咖啡。

  • Mỗi ngày, tôi học tiếng Việt một chút.

    我每天学一点越南语。

  • Rất vui được làm quen với bạn!

    很高兴认识你!

填空

为每一行选出缺少的词。

  • Xin,tôitênlàAnna.

  • TôiđếntừPháp.

  • Tôimươitámtuổi.

  • TôigiáoviêntiếngAnh.

  • TôiởHàNộiđãmộtnăm.

  • Tôithíchănvàuốngcàphê.

  • Mỗingày,tôihọctiếngViệtmộtchút.

  • Rấtvuiđượclàmquenvớibạn!

用这篇练习

根据上面的句子生成的小练习。