Nói
全部阅读

打车

Đi taxi · 对话 · 入门 · 9 句

  • Anna

    Chào anh! Cho tôi đến Hồ Gươm.

    你好!请送我去还剑湖。

  • Hùng

    Vâng, chị lên xe đi.

    好的,请上车。

  • Anna

    Đi bao lâu thì đến?

    大概多久能到?

  • Hùng

    Khoảng hai mươi phút.

    大约二十分钟。

  • Anna

    Anh bật điều hòa giúp tôi được không?

    你能帮我开一下空调吗?

  • Hùng

    Được chứ.

    当然可以。

  • Anna

    Dừng ở đây, cảm ơn anh.

    请在这里停车,谢谢。

  • Hùng

    Của chị năm mươi nghìn đồng.

    您一共五万越南盾。

  • Anna

    Đây ạ. Tạm biệt anh!

    给您。再见!

填空

为每一行选出缺少的词。

  • Anna

    Chào!ChotôiđếnHồGươm.

  • Hùng

    Vâng,chịlênđi.

  • Anna

    Đilâuthìđến?

  • Hùng

    Khoảnghaimươi.

  • Anna

    Anhđiềuhòagiúptôiđượckhông?

  • Hùng

    Đượcchứ.

  • Anna

    Dừngở,cảmơnanh.

  • Hùng

    Củachịnămmươinghìnđồng.

  • Anna

    Đâyạ.Tạmbiệtanh!

用这篇练习

根据上面的句子生成的小练习。