租房子
Thuê nhà · 对话 · 中级 · 8 句
Anna
Chào cô, tôi muốn thuê một căn hộ một phòng ngủ.
您好,我想租一套一居室的公寓。
Cô Lan
Căn này có đầy đủ nội thất, giá tám triệu một tháng.
这套带全部家具,一个月八百万。
Anna
Giá đã bao gồm điện nước và wifi chưa ạ?
价格包含水电和wifi吗?
Cô Lan
Chưa, chị trả riêng theo số dùng.
不包含,您按用量另付。
Anna
Cô có thể giảm giá nếu tôi thuê một năm không?
如果我租一年,可以便宜一点吗?
Cô Lan
Được, bảy triệu rưỡi một tháng.
可以,一个月七百五十万。
Anna
Tôi cần đặt cọc bao nhiêu?
我需要付多少押金?
Cô Lan
Chị đặt cọc một tháng tiền nhà, rồi chúng ta ký hợp đồng.
您先付一个月房租作押金,然后我们签合同。
填空
为每一行选出缺少的词。
Anna
Chào,tôimuốnthuêmộtcănhộmộtphòngngủ.
Cô Lan
Cănnàycóđủnộithất,giátámtriệumộttháng.
Anna
Giáđãbaogồmđiệnvàwifichưaạ?
Cô Lan
Chưa,trảriêngtheosốdùng.
Anna
Côcóthểgiảmgiánếutôithuêmộtkhông?
Cô Lan
Được,bảytriệurưỡimột.
Anna
Tôicầnđặtcọcbaonhiêu?
Cô Lan
Chịđặtcọcmộtthángtiềnnhà,rồichúngtakýhợpđồng.
用这篇练习
根据上面的句子生成的小练习。