Nói
全部阅读

wifi出问题了

Wifi bị lỗi · 对话 · 初级 · 7 句

  • Anna

    Xin lỗi, wifi trong phòng tôi không kết nối được.

    不好意思,我房间的wifi连不上。

  • Lễ tân

    Chị đã nhập đúng mật khẩu chưa ạ?

    您输入对密码了吗?

  • Anna

    Rồi, tôi nhập đúng rồi nhưng vẫn không được.

    输对了,但还是不行。

  • Lễ tân

    Tôi sẽ khởi động lại bộ phát wifi ở tầng của chị.

    我去重启您那一层的路由器。

  • Anna

    Bao lâu thì dùng lại được?

    多久能恢复使用?

  • Lễ tân

    Khoảng năm phút ạ. Chị thử lại giúp tôi nhé.

    大约五分钟。请您再试一次。

  • Anna

    Được rồi, chạy nhanh lắm. Cảm ơn bạn nhiều!

    好了,网速很快。非常感谢!

填空

为每一行选出缺少的词。

  • Anna

    Xin,wifitrongphòngtôikhôngkếtnốiđược.

  • Lễ tân

    Chịđãnhậpmậtkhẩuchưaạ?

  • Anna

    Rồi,tôinhậpđúngrồivẫnkhôngđược.

  • Lễ tân

    Tôisẽkhởiđộnglạibộphátởtầngcủachị.

  • Anna

    Baolâuthìlạiđược?

  • Lễ tân

    Khoảngphútạ.Chịthửlạigiúptôinhé.

  • Anna

    Đượcrồi,chạynhanhlắm.Cảmơnbạnnhiều!

用这篇练习

根据上面的句子生成的小练习。