全部单元
文化与自然
节日、动物、水果、服饰与颜色。
0 / 3 步
学单词
打开每个主题,听发音,并大声说出来。
读故事
阅读并收听故事,再做配套练习。
- 春节(越南的“Tết”)Tết Nguyên Đán · 短文 · 中级
- 我的家乡Quê của tôi · 短文 · 入门
- 中秋节Tết Trung Thu · 短文 · 初级
- 去动物园Đi sở thú · 对话 · 入门
- 越南婚礼Đám cưới Việt Nam · 短文 · 中级
- 扶董天王Thánh Gióng · 短文 · 中级
- 龟兔赛跑Con rùa và con thỏ · 短文 · 初级
- 志愿者的一天Một ngày làm tình nguyện · 短文 · 中级
- 越南国语字的历史Lịch sử chữ Quốc ngữ · 短文 · 中高级
- 湄公河三角洲Đồng bằng sông Cửu Long · 短文 · 中高级
- 奥黛Chiếc áo dài · 短文 · 中高级
- 咖啡文化Văn hóa cà phê · 短文 · 中高级
学语法
带发音例句的简短课程。
这个单元没有语法课。
测一测
得分达到 70% 就算完成这一步。