短语
手机与网络
Điện thoại và mạng · 手机卡、wifi、充电和发消息。
- Ở đây có wifi không?这里有wifi吗?
- Tôi muốn mua SIM điện thoại我想买一张手机卡
- Điện thoại tôi hết pin我的手机没电了
- Cho tôi sạc nhờ điện thoại được không?我可以在这里给手机充电吗?
- Cho tôi xin Zalo của bạn能给我你的Zalo吗?
- Tôi không có mạng我没有网络
- Hãy gọi cho tôi nhé请给我打电话
- Tôi sẽ nhắn tin cho bạn我会给你发消息
- Tên wifi là gì?wifi的名称是什么?
- Wifi chậm quáwifi太慢了
- Tín hiệu yếu quá信号太弱了
- Tôi muốn nạp tiền điện thoại我想给手机充话费
- Tôi muốn mua gói dữ liệu我想买流量套餐
- Gói này bao nhiêu tiền?这个套餐多少钱?
- Màn hình điện thoại bị vỡ手机屏幕碎了
- Cho tôi mượn cục sạc được không?可以借一下充电器吗?
- Bạn gửi định vị cho tôi được không?你能把定位发给我吗?
- Tôi nhắn tin cho bạn qua Zalo nhé我用Zalo给你发消息
- Bạn chụp ảnh giúp tôi được không?你能帮我拍张照吗?
- Tôi sẽ gửi ảnh cho bạn我会把照片发给你
- Tôi cần tải ứng dụng này我需要下载这个应用
- Tôi quên mật khẩu我忘记密码了
- Ở đâu có chỗ in tài liệu?哪里可以打印文件?
- Máy tính xách tay của tôi hết pin我的笔记本电脑没电了
- Làm ơn tắt điện thoại请关掉手机
- Bạn cho tôi mật khẩu wifi được không?你能告诉我wifi密码吗?
- Điện thoại của tôi không bắt được sóng我的手机没有信号
- Tôi muốn mua một chiếc SIM du lịch我想买一张旅游SIM卡
- Gói này dùng được bao nhiêu ngày?这个套餐能用几天?
- Bạn cài giúp tôi SIM vào máy được không?你能帮我把SIM卡装进手机吗?
- Pin điện thoại của tôi sắp hết我的手机快没电了
- Ở đây có ổ cắm điện không?这里有插座吗?
- Tôi cần dây sạc cho điện thoại này我需要这部手机的充电线
- Bạn kết bạn với tôi trên Facebook nhé我们在Facebook上加好友吧
- Tôi gọi video cho gia đình mỗi tuần我每周和家人视频通话
- Bạn gửi cho tôi địa chỉ email nhé请把你的邮箱地址发给我
- Tôi sẽ gửi bản đồ qua tin nhắn我会用短信把地图发给你
- Ứng dụng này dịch tiếng Việt khá tốt这个应用翻译越南语翻得不错
- Màn hình điện thoại của tôi bị đen我的手机屏幕黑屏了
- Máy tính của tôi bị treo rồi我的电脑死机了
- Bạn có thể in giúp tôi hai bản không?你能帮我打印两份吗?
- Làm ơn gửi tệp này qua email cho tôi请把这个文件用电子邮件发给我
- Tôi muốn cập nhật phần mềm điện thoại我想更新手机软件
- Mạng internet ở khách sạn chạy rất nhanh酒店的网络很快
- Tôi sao lưu ảnh lên đám mây mỗi ngày我每天把照片备份到云端
- Đừng chia sẻ mật khẩu với người lạ不要把密码告诉陌生人
- Tôi đã tải ứng dụng gọi xe về máy我已经下载了叫车软件