短语
职业
Nghề nghiệp · 常见的职业和工作场所。
- Bác sĩ医生
- Y tá护士
- Giáo viên老师
- Sinh viên大学生
- Học sinh中小学生
- Kỹ sư工程师
- Công an警察
- Bộ đội军人
- Nông dân农民
- Ngư dân渔民
- Tài xế司机
- Đầu bếp厨师
- Nhân viên phục vụ服务员
- Người bán hàng售货员
- Thư ký秘书
- Kế toán会计
- Luật sư律师
- Nhà báo记者
- Ca sĩ歌手
- Họa sĩ画家
- Lập trình viên程序员
- Thợ may裁缝
- Tôi là giáo viên我是老师
- Tôi là kỹ sư phần mềm我是软件工程师
- Tôi làm việc ở một nhà hàng我在一家餐厅工作
- Mẹ tôi là bác sĩ我妈妈是医生
- Bố tôi là nông dân我爸爸是农民
- Tôi đang tìm việc我在找工作
- Tôi làm việc tự do我做自由职业
- Anh ấy là đầu bếp giỏi他是个很棒的厨师
- Bạn làm việc ở đâu?你在哪里工作?
- Công việc của tôi rất bận我的工作很忙
- Tôi muốn trở thành bác sĩ我想成为医生
- Chị ấy làm kế toán ở một công ty她在一家公司做会计
- Bố tôi là kỹ sư xây dựng我爸爸是土木工程师
- Chị ấy làm y tá ở bệnh viện lớn她在大医院当护士
- Anh trai tôi là lập trình viên我哥哥是程序员
- Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân mỗi ngày医生每天给病人看病
- Cô ấy muốn trở thành giáo viên tiểu học她想成为小学老师
- Đầu bếp nấu ăn rất ngon厨师做菜很好吃
- Nông dân dậy từ sáng sớm để ra đồng农民一大早就起床下田
- Tài xế taxi chở khách ra sân bay出租车司机载客人去机场
- Luật sư đang chuẩn bị cho phiên tòa ngày mai律师正在准备明天的庭审
- Nghề nào bạn thấy thú vị nhất?你觉得哪个职业最有意思?