短语
餐饮
Ăn uống · 点餐、问辣不辣、结账。
- Cho tôi một ly cà phê sữa đá请给我一杯冰牛奶咖啡
- Cho tôi xem thực đơn请给我看一下菜单
- Món này có cay không?这道菜辣吗?
- Tôi ăn chay我吃素
- Không cho ngò, cảm ơn请不要放香菜
- Cho tôi một ly nước请给我一杯水
- Ngon quá!真好吃!
- Tính tiền giúp tôi请结账
- Cho tôi một bàn cho hai người请给我们一张两人桌
- Món này là gì?这道菜是什么?
- Cho tôi món không cay请给我不辣的菜
- Tôi bị dị ứng đậu phộng我对花生过敏
- Cho tôi mang đi请打包带走
- Cho tôi thêm một chai bia请再给我一瓶啤酒
- Tôi muốn gọi món我想点菜
- Cho tôi một tô phở bò我要一碗牛肉河粉
- Cho tôi một phần cơm我要一份米饭
- Món nào ngon nhất?哪道菜最好吃?
- Món này có thịt không?这道菜有肉吗?
- Không cho hành, cảm ơn不要放洋葱,谢谢
- Cho tôi ít cay thôi我只要一点点辣
- Cho tôi thêm đá请多加点冰
- Không cho đá不要冰
- Cho tôi một đôi đũa请给我一双筷子
- Cho tôi một cái muỗng请给我一个勺子
- Cho tôi xin khăn giấy请给我纸巾
- Tôi no rồi我吃饱了
- Tôi đói quá我好饿
- Món ăn của tôi chưa ra我点的菜还没上
- Tôi đã gọi món rồi我已经点过菜了
- Ở đây có món chay không?这里有素食吗?
- Tôi không ăn thịt我不吃肉
- Tôi không ăn được cay我不能吃辣
- Chúc ngon miệng!祝你用餐愉快!
- Quán có món đặc biệt gì?店里有什么特色菜?
- Chúng tôi có đặt bàn lúc bảy giờ我们订了七点的位子
- Bạn có thể giới thiệu món đặc sản không?你能推荐一下特色菜吗?
- Món nào ở đây được gọi nhiều nhất?这里最多人点的是哪道菜?
- Cho tôi một phần cơm gà và một bát canh请给我一份鸡饭和一碗汤
- Làm ơn đừng cho nhiều đường请不要放太多糖
- Món của tôi chưa ra, bạn kiểm tra giúp nhé我的菜还没上,请帮我看看
- Món này không phải tôi gọi这不是我点的菜
- Món này nguội rồi, bạn làm nóng lại giúp tôi nhé这道菜凉了,请帮我热一下
- Bạn cho tôi thêm một đôi đũa nhé请再给我一双筷子
- Cho tôi thêm nước chấm请再给我一点蘸酱
- Tôi muốn gói phần ăn còn lại mang về我想把剩下的打包带走
- Món này có chứa đậu phộng không?这道菜里有花生吗?
- Tính tiền giúp tôi, cảm ơn bạn请结账,谢谢
- Bữa ăn hôm nay rất ngon, cảm ơn今天的饭菜很好吃,谢谢
- Tôi ăn no rồi, không ăn thêm nữa我吃饱了,不再吃了
- Mời bạn ăn thử món này请尝尝这道菜