短语
国家
Quốc gia · 用越南语说出你来自哪里。
- Việt Nam越南
- Hàn Quốc韩国
- Nhật Bản日本
- Trung Quốc中国
- Đài Loan台湾
- Thái Lan泰国
- Lào老挝
- Campuchia柬埔寨
- Singapore新加坡
- Malaysia马来西亚
- Indonesia印度尼西亚
- Philippines菲律宾
- Ấn Độ印度
- Mỹ美国
- Anh英国
- Pháp法国
- Đức德国
- Ý意大利
- Tây Ban Nha西班牙
- Bồ Đào Nha葡萄牙
- Nga俄罗斯
- Úc澳大利亚
- Canada加拿大
- Brazil巴西
- Mexico墨西哥
- Thụy Sĩ瑞士
- Hà Lan荷兰
- Thụy Điển瑞典
- Thổ Nhĩ Kỳ土耳其
- Ai Cập埃及
- Tôi đến từ Hàn Quốc我来自韩国
- Tôi là người Nhật Bản我是日本人
- Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?你去过中国吗?
- Tôi muốn đi Thái Lan vào kỳ nghỉ sau我想在下次假期去泰国
- Từ Việt Nam sang Lào bằng đường bộ mất một ngày从越南走陆路去老挝要一天
- Campuchia là nước láng giềng của Việt Nam柬埔寨是越南的邻国
- Singapore là một đất nước rất sạch新加坡是一个非常干净的国家
- Tôi có bạn người Mỹ sống ở Hà Nội我有一个住在河内的美国朋友
- Cô ấy là người Anh, dạy tiếng Anh ở đây她是英国人,在这里教英语
- Tôi thích đồ ăn Pháp, đặc biệt là bánh mì我喜欢法国菜,尤其是面包
- Năm ngoái tôi đã đi du lịch ở Đức去年我去德国旅游了
- Ý nổi tiếng với món mì ống và pizza意大利以意面和披萨闻名
- Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha我在学西班牙语
- Úc có nhiều loài động vật đặc biệt澳大利亚有很多特别的动物
- Mùa đông ở Canada rất lạnh加拿大的冬天非常冷
- Tôi đến từ Pháp, còn bạn đến từ đâu?我来自法国,你来自哪里?
- Hàn Quốc và Việt Nam có nhiều điểm giống nhau韩国和越南有很多相似之处
- Nhật Bản nổi tiếng với hoa anh đào日本以樱花闻名
- Bạn đã bao giờ đến Thái Lan chưa?你去过泰国吗?
- Úc có rất nhiều loài động vật độc đáo澳大利亚有很多独特的动物
- Việt Nam giáp Trung Quốc ở phía bắc越南北边与中国接壤
- Đức nổi tiếng về xe hơi và bia德国以汽车和啤酒闻名
- Ấn Độ là quê hương của rất nhiều ngôn ngữ印度是许多语言的故乡