Cụm từ
Tình cảm và bạn bè
Tình cảm và bạn bè · Mời, khen, giữ liên lạc và nâng ly.
- Bạn có muốn đi chơi với tôi không?Would you like to go out with me?
- Tối nay mình đi ăn nhéLet's have dinner tonight
- Bạn xinh quáYou look lovely
- Anh đẹp trai quáYou're so handsome
- Tôi thích bạnI like you
- Anh yêu emI love you (man to woman)
- Em yêu anhI love you (woman to man)
- Tôi nhớ bạnI miss you
- Bạn traiBoyfriend
- Bạn gáiGirlfriend
- VợWife
- ChồngHusband
- Tôi còn độc thânI'm single
- Tôi đã có người yêuI already have a partner
- Mình đi dạo hồ nhéLet's take a walk by the lake
- Cuối tuần mình đi xem phim nhéLet's see a film this weekend
- Để tôi đưa bạn vềLet me take you home
- Nhắn tin cho tôi nhéText me
- Tối nay tôi gọi cho bạnI'll call you tonight
- Tôi muốn giới thiệu bạn với gia đìnhI want to introduce you to my family
- Em lấy anh nhé?Will you marry me?
- Em đồng ýI say yes
- Tuổi trẻYouth
- Người yêu cũEx-partner
- Chúng tôi đã chia tayWe broke up
- Tặng bạn món quà nhỏA small gift for you
- Bó hoaBouquet
- Bất ngờ quá!What a surprise!
- Cảm ơn tình cảm của bạnThank you for your affection
- Bạn thânClose friend
- Hàng xómNeighbour
- Đồng nghiệpColleague
- Bạn cùng lớpClassmate
- Bạn cùng phòngRoommate
- Mời bạn đến nhà tôi chơiPlease come visit my home
- Cảm ơn bạn đã mời tôiThanks for inviting me
- Cháu chào bác ạHello, sir/madam (to an older person)
- Mời bác ăn cơmPlease enjoy the meal (before eating)
- Cạn ly!Cheers!
- Một, hai, ba, dzô!One, two, three, cheers!
- Tôi say rồiI'm drunk
- Tôi uống vừa đủ thôiI'll just have a little
- Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?Would you like to go to the cinema with me?
- Tối thứ Bảy bạn có rảnh không?Are you free on Saturday evening?
- Tôi muốn mời bạn đi ăn tốiI'd like to invite you to dinner
- Hôm nay bạn trông rất đẹpYou look lovely today
- Tôi rất thích nói chuyện với bạnI really enjoy talking to you
- Tôi nhớ bạn nhiều lắmI miss you very much
- Bạn có người yêu chưa?Do you have a boyfriend or girlfriend yet?
- Tôi chưa có người yêu, tôi vẫn độc thânI don't have a partner, I'm still single
- Tôi muốn tìm hiểu bạn nhiều hơnI'd like to get to know you better
- Chúng ta đi dạo bên hồ nhéShall we take a walk by the lake?
- Bạn thích loại nhạc nào?What kind of music do you like?
- Tôi rất vui khi ở bên bạnI'm so happy when I'm with you
- Cảm ơn bạn vì buổi tối tuyệt vờiThank you for a wonderful evening
- Về đến nhà nhớ nhắn tin cho tôi nhéMessage me when you get home
- Tôi nghĩ tôi đã thích bạn rồiI think I've started to like you
- Em có muốn làm bạn gái của anh không?Would you like to be my girlfriend?
- Anh có yêu em không?Do you love me?
- Anh yêu em rất nhiềuI love you very much
- Chúng ta hãy gặp bố mẹ nhau nhéLet's meet each other's parents