ประโยค
กฎหมายและสัญญา
Pháp luật và hợp đồng · สัญญา ตำรวจ ค่าปรับ ทนาย สิทธิ และเอกสารราชการ
- Pháp luậtThe law
- Hợp đồngContract
- Hợp đồng lao độngEmployment contract
- Hợp đồng thuê nhàLease
- Ký hợp đồngTo sign a contract
- Điều khoảnClause / terms
- Luật sưLawyer
- Công chứngNotarization
- Bản sao công chứngCertified copy
- Báo mấtTo report something lost
- Biên bảnOfficial report
- Tiền phạtFine
- Vi phạm giao thôngTraffic violation
- Giấy phép lao độngWork permit
- Thẻ tạm trúTemporary residence card
- Quyền lợiRights / entitlements
- Nghĩa vụObligation
- Tiền đặt cọcDeposit
- Bồi thườngCompensation
- Tòa ánCourt
- Đại sứ quánEmbassy
- Phiên dịch viênInterpreter
- Hợp đồng này có bản tiếng Anh không?Is there an English version of this contract?
- Điều khoản này có nghĩa là gì?What does this clause mean?
- Nếu tôi chấm dứt hợp đồng sớm thì sao?What happens if I end the contract early?
- Khi nào tôi được trả lại tiền đặt cọc?When will I get my deposit back?
- Tôi muốn báo mất hộ chiếu.I want to report my passport lost.
- Cho tôi xin bản sao biên bản.May I have a copy of the report?
- Tôi có quyền gọi cho đại sứ quán.I have the right to call my embassy.
- Tôi bị phạt vì lỗi gì?What am I being fined for?
- Tôi nộp phạt ở đâu?Where do I pay the fine?
- Đi xe máy ở Việt Nam cần có bằng lái.You need a licence to ride a motorbike in Vietnam.
- Công ty phải đóng bảo hiểm xã hội cho tôi.The company has to pay social insurance for me.
- Tôi được nghỉ phép bao nhiêu ngày một năm?How many days of paid leave do I get a year?
- Thời gian thử việc là hai tháng.The probation period is two months.
- Giấy tờ này cần được dịch và công chứng.This document needs to be translated and notarized.
- Chủ nhà không được tự ý tăng giá thuê.The landlord can't raise the rent on their own.
- Hai bên đã thỏa thuận và ký tên.Both sides agreed and signed.
- Tôi muốn hỏi ý kiến luật sư trước.I'd like to consult a lawyer first.
- Hãy giữ lại hóa đơn làm bằng chứng.Keep the receipt as proof.