Nói
บทเรียนทั้งหมด

กาล: đã, đang, sẽ

Thì: đã, đang, sẽ · เริ่มต้น · 4 ตัวอย่าง

โครงสร้าง

S + đã / đang / sẽ + V

Verbs do not change for time. Add a marker before the verb: đã for the past, đang for something in progress, sẽ for the future. When the time is already clear (hôm qua, ngày mai), the marker is often dropped.

เคล็ดลับ: “Hôm qua tôi đi chợ” is perfectly natural without đã.

ตัวอย่าง

  • Tôi đã ăn sáng.

    I had breakfast.

  • Tôi đang học tiếng Việt.

    I'm studying Vietnamese.

  • Ngày mai tôi sẽ đi Huế.

    Tomorrow I will go to Huế.

  • Hôm qua tôi đi chợ.

    Yesterday I went to the market.

ลองทำ

แบบฝึกหัดจากตัวอย่างด้านบน