บทเรียนทั้งหมด
อย่า ไม่อนุญาต ห้าม
Đừng, không được, cấm · เริ่มต้น · 4 ตัวอย่าง
โครงสร้าง
Đừng + V · Không được + V · Cấm + V
Đừng means don't and is used to ask someone not to do something: Đừng lo! Không được means not allowed: Không được hút thuốc. Cấm means forbidden and appears on signs: Cấm đỗ xe. Add nhé or nha to soften an order.
เคล็ดลับ: Add xin (please) in front for a very polite request: Xin đừng chụp ảnh.
ตัวอย่าง
Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Don't worry, everything will be fine.
Đừng quên mang hộ chiếu nhé.
Don't forget to bring your passport.
Ở đây không được hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
Cấm đỗ xe trước cổng.
No parking in front of the gate.
ลองทำ
แบบฝึกหัดจากตัวอย่างด้านบน