표현
스포츠
Thể thao · 축구, 배드민턴, 수영, 응원.
- Bóng đá축구
- Bóng rổ농구
- Bóng chuyền배구
- Cầu lông배드민턴
- Quần vợt테니스
- Bóng bàn탁구
- Bơi lội수영
- Chạy bộ조깅
- Đạp xe자전거 타기
- Yoga요가
- Tập gym헬스하다
- Võ thuật무술
- Cờ vua체스
- Cờ tướng장기
- Leo núi등산
- Lặn biển다이빙
- Lướt sóng서핑
- Kéo co줄다리기
- Đá cầu제기차기
- Sân vận động경기장
- Đội팀
- Cầu thủ선수
- Huấn luyện viên코치
- Trọng tài심판
- Trận đấu경기
- Bàn thắng골
- Tỷ số là bao nhiêu?점수가 몇 대 몇이에요?
- Chiến thắng이기다
- Thua cuộc지다
- Hòa무승부
- Cổ vũ응원하다
- Cố lên!힘내!
- Khởi động준비운동
- Thể dục buổi sáng아침 운동
- Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?좋아하는 운동이 뭐예요?
- Chơi cùng tôi nhé!저랑 같이 해요!
- Tối nay tôi xem bóng đá오늘 밤 축구를 봐요
- Bạn ủng hộ đội nào?어느 팀을 응원해요?
- Bạn chơi thể thao giỏi quá운동을 정말 잘하시네요
- Thể lực체력
- Mỏi cơ근육통
- Giãn cơ스트레칭
- Thi đấu경기하다
- Huy chương vàng금메달
- Vô địch챔피언
- Cuối tuần chúng tôi chơi bóng đá ở sân gần nhà주말에 우리는 집 근처 운동장에서 축구를 해요
- Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi그는 농구를 아주 잘해요
- Đội bóng chuyền của trường đã thắng학교 배구팀이 이겼어요
- Người Việt rất thích chơi cầu lông베트남 사람들은 배드민턴 치는 걸 아주 좋아해요
- Tôi muốn học chơi quần vợt테니스를 배우고 싶어요
- Chúng ta chơi bóng bàn một ván nhé탁구 한 게임 칠까요?
- Tôi bơi ở hồ bơi mỗi sáng저는 매일 아침 수영장에서 수영해요
- Chạy bộ buổi sáng rất tốt cho sức khỏe아침 조깅은 건강에 아주 좋아요
- Cuối tuần chúng tôi đạp xe quanh Hồ Tây주말에 우리는 서호 주변을 자전거로 달려요
- Tôi tập yoga mỗi tối trước khi ngủ저는 매일 밤 자기 전에 요가를 해요
- Tôi đi tập gym ba lần mỗi tuần저는 일주일에 세 번 헬스장에서 운동해요
- Võ thuật Việt Nam có lịch sử rất lâu đời베트남 무술은 아주 오랜 역사를 가지고 있어요
- Ông tôi chơi cờ tướng mỗi chiều할아버지는 매일 오후에 장기를 두세요
- Tôi muốn thử lặn biển ở Nha Trang냐짱에서 스쿠버다이빙을 해 보고 싶어요
- Biển ở Đà Nẵng rất hợp để lướt sóng다낭 바다는 서핑하기 아주 좋아요
- Các bạn trẻ chơi kéo co rất hào hứng젊은이들이 줄다리기를 아주 신나게 했어요
- Đá cầu là môn thể thao quen thuộc ở công viên제기차기는 공원에서 흔히 하는 운동이에요
- Sân vận động Mỹ Đình có thể chứa bốn mươi nghìn người미딘 경기장은 사만 명을 수용할 수 있어요
- Đội của chúng tôi có mười một cầu thủ우리 팀에는 선수가 열한 명 있어요
- Huấn luyện viên rất nghiêm khắc nhưng tốt bụng코치님은 아주 엄격하지만 마음씨가 좋아요
- Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu심판이 경기 종료 휘슬을 불었어요
- Trận đấu tối nay bắt đầu lúc tám giờ오늘 밤 경기는 여덟 시에 시작해요
- Bàn thắng đầu tiên được ghi ở phút thứ mười첫 골은 십 분에 터졌어요
- Tỷ số hiện tại là hai một현재 스코어는 이 대 일이에요
- Đội nhà đã chiến thắng với tỷ số ba không홈팀이 삼 대 영으로 이겼어요
- Chúng tôi thua cuộc nhưng chơi rất hay우리는 졌지만 아주 잘 싸웠어요
- Hai đội hòa nhau một một두 팀은 일 대 일로 비겼어요
- Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình관중들이 아주 열정적으로 응원했어요
- Cố lên, sắp đến đích rồi!힘내요, 곧 결승선이에요!
- Hãy khởi động kỹ trước khi chạy달리기 전에 충분히 준비운동을 하세요
- Ở công viên, mọi người tập thể dục buổi sáng공원에서는 모두 아침 운동을 해요
- Bạn thích môn thể thao nào nhất?어떤 운동을 제일 좋아해요?
- Hôm nay tôi mỏi cơ vì tập quá nhiều너무 운동을 많이 해서 오늘은 근육이 아파요
- Tôi giãn cơ mỗi lần chạy xong저는 달리기를 마칠 때마다 스트레칭을 해요
- Anh ấy thi đấu và giành huy chương vàng그는 대회에 나가 금메달을 땄어요
- Đội tuyển Việt Nam đã trở thành nhà vô địch베트남 대표팀이 우승했어요