표현
학교와 공부
Trường học · 교실 단어, 과목, 시험.
- Lớp học교실
- Bài học수업
- Bài tập숙제
- Bài kiểm tra시험
- Điểm점수
- Sách책
- Vở공책
- Bút펜
- Bút chì연필
- Cặp sách책가방
- Bảng칠판
- Từ điển사전
- Môn toán수학
- Tiếng Anh영어
- Tiếng Việt베트남어
- Lịch sử역사
- Địa lý지리
- Tốt nghiệp졸업하다
- Kỳ thi시험
- Học bổng장학금
- Tôi học tiếng Việt mỗi ngày저는 매일 베트남어를 공부해요
- Hôm nay có bài kiểm tra오늘 시험이 있어요
- Tôi chưa làm xong bài tập숙제를 아직 다 못 했어요
- Cô giáo giảng bài rất dễ hiểu선생님 수업은 이해하기 아주 쉬워요
- Bạn có thể giải thích lại không?다시 설명해 주실 수 있어요?
- Tôi có một câu hỏi질문이 있어요
- Tôi cần mượn quyển sách này이 책을 빌려야 해요
- Thư viện mở cửa lúc mấy giờ?도서관은 몇 시에 열어요?
- Tôi đang học đại học ở Hà Nội저는 하노이에서 대학에 다니고 있어요
- Kỳ thi bắt đầu vào tuần sau시험은 다음 주에 시작해요
- Tôi muốn xin học bổng장학금을 신청하고 싶어요
- Hôm nay lớp học bắt đầu lúc tám giờ오늘 수업은 여덟 시에 시작해요
- Hôm nay lớp mình có bài kiểm tra toán오늘 우리 반은 수학 시험이 있어요
- Cô giáo giao rất nhiều bài tập về nhà선생님이 숙제를 아주 많이 내 주셨어요
- Em quên mang theo sách giáo khoa rồi교과서를 가져오는 걸 깜빡했어요
- Giờ ra chơi, các bạn chạy ra sân쉬는 시간에 아이들이 운동장으로 뛰어나가요
- Bạn nào biết câu trả lời thì giơ tay lên답을 아는 사람은 손을 들어 보세요
- Thư viện trường mở cửa từ bảy giờ sáng학교 도서관은 아침 7시에 문을 열어요
- Em được điểm mười môn tiếng Anh영어에서 10점을 받았어요
- Học kỳ này em phải thi bốn môn이번 학기에는 네 과목 시험을 봐야 해요
- Thầy hiệu trưởng phát biểu trong lễ khai giảng교장 선생님이 개학식에서 연설하셨어요
- Nhóm mình đang làm bài thuyết trình우리 모둠은 발표를 준비하고 있어요
- Mình học thêm tiếng Việt vào buổi tối저녁에 베트남어를 더 배워요
- Bạn ấy luôn đứng đầu lớp그 친구는 항상 반에서 일등이에요