표현
건강
Sức khỏe · 증상 말하기와 약국 찾기.
- Tôi bị đau đầu머리가 아파요
- Tôi bị đau bụng배가 아파요
- Tôi bị sốt열이 나요
- Tôi bị ho기침이 나요
- Tôi bị cảm감기에 걸렸어요
- Tôi bị đau răng이가 아파요
- Tôi thấy buồn nôn속이 메스꺼워요
- Hiệu thuốc ở đâu?약국이 어디예요?
- Cho tôi mua thuốc giảm đau진통제 주세요
- Tôi cần đi khám bác sĩ진료를 받고 싶어요
- Tôi bị đau họng목이 아파요
- Tôi bị đau lưng허리가 아파요
- Tôi bị đau chân다리가 아파요
- Tôi bị đau mắt눈이 아파요
- Tôi bị tiêu chảy설사를 해요
- Tôi bị chóng mặt어지러워요
- Tôi bị nghẹt mũi코가 막혔어요
- Tôi bị sổ mũi콧물이 나요
- Tôi bị côn trùng cắn벌레에 물렸어요
- Tôi bị cháy nắng햇볕에 탔어요
- Tôi nghĩ tôi bị ngộ độc thực phẩm식중독인 것 같아요
- Tôi thấy mệt피곤해요
- Tôi thấy khá hơn rồi좀 나아졌어요
- Uống thuốc này mấy lần một ngày?이 약은 하루에 몇 번 먹어요?
- Uống thuốc sau khi ăn식후에 약을 드세요
- Tôi có bảo hiểm du lịch여행자 보험이 있어요
- Tôi cần nghỉ ngơi쉬어야 해요
- Tôi đang mang thai임신 중이에요
- Tôi cảm thấy không khỏe từ sáng nay오늘 아침부터 몸이 안 좋아요
- Tôi nghĩ mình bị sốt열이 나는 것 같아요
- Tôi bị ho và chảy nước mũi기침이 나고 콧물이 나요
- Tôi bị đau bụng và buồn nôn배가 아프고 속이 메스꺼워요
- Tôi bị tiêu chảy từ hôm qua어제부터 설사를 해요
- Tôi bị say xe, cho tôi xuống một chút차멀미가 나요, 잠깐 내려 주세요
- Tôi bị say nắng, tôi cần nghỉ ngơi일사병에 걸렸어요, 쉬어야 해요
- Tôi bị muỗi đốt rất nhiều모기에 많이 물렸어요
- Ở đâu có hiệu thuốc gần đây?이 근처 어디에 약국이 있어요?
- Cho tôi thuốc hạ sốt해열제 주세요
- Cho tôi thuốc đau đầu두통약 주세요
- Thuốc này có tác dụng phụ gì không?이 약에 부작용이 있어요?
- Tôi muốn đặt lịch khám tổng quát종합 검진을 예약하고 싶어요
- Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều의사 선생님은 푹 쉬라고 권했어요
- Bạn nên uống nhiều nước và ngủ đủ giấc물을 많이 마시고 충분히 자요
- Tôi đang ăn kiêng để giảm cân저는 살을 빼려고 다이어트 중이에요
- Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe저는 건강을 지키려고 매일 운동해요
- Tôi dị ứng với thuốc kháng sinh저는 항생제 알레르기가 있어요
- Tôi bị huyết áp cao저는 고혈압이 있어요
- Tôi cần uống thuốc mỗi sáng저는 매일 아침 약을 먹어야 해요
- Tôi đã tiêm phòng đầy đủ저는 예방접종을 모두 마쳤어요
- Tôi muốn mua bảo hiểm y tế du lịch여행자 의료 보험에 가입하고 싶어요
- Mỗi sáng tôi chạy bộ ba mươi phút매일 아침 30분씩 조깅해요
- Bác sĩ khuyên tôi nên ngủ đủ tám tiếng의사는 제게 여덟 시간은 자라고 권했어요
- Ăn nhiều rau và trái cây rất tốt cho sức khỏe채소와 과일을 많이 먹으면 건강에 아주 좋아요
- Tôi cần nghỉ ngơi vì đang bị cảm감기에 걸려서 쉬어야 해요
- Hút thuốc có hại cho phổi흡연은 폐에 해로워요