표현
지리
Địa lý · 산, 강, 도시, 베트남의 지역.
- Núi산
- Đồi언덕
- Sông강
- Hồ호수
- Biển바다
- Bãi biển해변
- Đảo섬
- Vịnh만
- Rừng숲
- Hang động동굴
- Thác nước폭포
- Đồng bằng평야 / 삼각주
- Ruộng bậc thang계단식 논
- Sa mạc사막
- Đồng bằng sông Cửu Long메콩 삼각주
- Thành phố도시
- Nông thôn시골
- Làng마을
- Tỉnh성(지방)
- Thủ đô수도
- Hà Nội하노이
- Thành phố Hồ Chí Minh호찌민시
- Đà Nẵng다낭
- Huế후에
- Hội An호이안
- Nha Trang나트랑
- Đà Lạt달랏
- Phú Quốc푸꾸옥
- Sa Pa사파
- Vịnh Hạ Long하롱베이
- Miền Bắc북부
- Miền Trung중부
- Miền Nam남부
- Phía bắc북쪽
- Phía nam남쪽
- Phía đông동쪽
- Phía tây서쪽
- Bão태풍
- Lũ lụt홍수
- Hạn hán가뭄
- Động đất지진
- Biên giới국경
- Bản đồ지도
- Khí hậu nhiệt đới열대 기후
- Bảo vệ môi trường환경을 보호하다
- Chúng tôi leo núi vào cuối tuần우리는 주말에 등산을 갔어요
- Nhà tôi nằm trên một ngọn đồi nhỏ우리 집은 작은 언덕 위에 있어요
- Sông Hồng chảy qua Hà Nội홍강은 하노이를 지나 흘러요
- Hồ Hoàn Kiếm nằm ở trung tâm Hà Nội호안끼엠 호수는 하노이 중심에 있어요
- Việt Nam có đường bờ biển rất dài베트남은 해안선이 아주 길어요
- Bãi biển Mỹ Khê rất đẹp và sạch미케 해변은 아주 아름답고 깨끗해요
- Chúng tôi đi tàu ra đảo Cát Bà우리는 배를 타고 깟바섬에 갔어요
- Vịnh Nha Trang có nhiều đảo nhỏ냐짱만에는 작은 섬이 많아요
- Rừng ở đây có rất nhiều loài cây quý여기 숲에는 귀한 나무가 아주 많아요
- Hang Sơn Đoòng là hang động lớn nhất thế giới썬둥 동굴은 세계에서 가장 큰 동굴이에요
- Thác nước này cao hơn năm mươi mét이 폭포는 높이가 오십 미터가 넘어요
- Đồng bằng sông Cửu Long trồng rất nhiều lúa메콩 삼각주에서는 쌀을 아주 많이 재배해요
- Ruộng bậc thang ở Sa Pa đẹp nhất vào mùa lúa chín사파의 계단식 논은 벼가 익는 철이 가장 아름다워요
- Thành phố này rất đông đúc và nhộn nhịp이 도시는 아주 붐비고 활기차요
- Ở nông thôn, không khí rất trong lành시골은 공기가 아주 맑아요
- Làng tôi cách thành phố bốn mươi cây số우리 마을은 도시에서 사십 킬로미터 떨어져 있어요
- Tỉnh Quảng Ninh có Vịnh Hạ Long꽝닌성에는 하롱베이가 있어요
- Hà Nội là thủ đô của Việt Nam하노이는 베트남의 수도예요
- Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất cả nước호치민시는 베트남에서 가장 큰 도시예요
- Đà Nẵng nổi tiếng với những cây cầu đẹp다낭은 아름다운 다리로 유명해요
- Huế từng là kinh đô của Việt Nam후에는 예전에 베트남의 수도였어요
- Phố cổ Hội An được đèn lồng thắp sáng vào ban đêm호이안 구시가지는 밤이면 등불로 환하게 빛나요
- Đà Lạt có khí hậu mát mẻ quanh năm달랏은 일 년 내내 날씨가 선선해요
- Phú Quốc là đảo lớn nhất của Việt Nam푸꾸옥은 베트남에서 가장 큰 섬이에요
- Miền Bắc có bốn mùa rõ rệt북부에는 사계절이 뚜렷해요
- Miền Nam chỉ có hai mùa là mùa mưa và mùa khô남부에는 우기와 건기 두 계절만 있어요
- Miền Trung hay có bão vào mùa thu중부에서는 가을에 태풍이 자주 와요
- Biên giới giữa hai nước chạy dọc theo dãy núi두 나라의 국경은 산맥을 따라 이어져 있어요
- Hãy bảo vệ môi trường để giữ biển luôn sạch바다를 깨끗하게 지키도록 환경을 보호해요