표현
음료
Đồ uống · 커피, 차, 주스, 스무디, 맥주.
- Trà sữa밀크티
- Trà đào복숭아 차
- Trà chanh레몬차
- Trà gừng생강차
- Trà xanh녹차
- Nước chanh레모네이드
- Nước cam오렌지 주스
- Nước dừa코코넛 워터
- Nước ép trái cây생과일 주스
- Sinh tố스무디
- Sinh tố bơ아보카도 스무디
- Sữa chua요거트
- Sữa đậu nành두유
- Cà phê đen블랙커피
- Cà phê sữa nóng따뜻한 연유 커피
- Bạc xỉu박씨우(우유 많은 커피)
- Cà phê muối소금 커피
- Nước suối생수
- Nước ngọt탄산음료
- Bia hơi생맥주(비아호이)
- Rượu vang와인
- Rượu gạo쌀 증류주
- Đá얼음
- Nước nóng뜨거운 물
- Cho tôi một ly trà sữa ít đường설탕 적게 해서 밀크티 한 잔 주세요
- Trà đào cam sả là món được nhiều người gọi복숭아 오렌지 레몬그라스 차는 많은 사람이 주문해요
- Trà chanh ở vỉa hè rất rẻ và mát길거리 레몬차는 싸고 시원해요
- Khi bị cảm, tôi uống trà gừng nóng감기에 걸리면 따뜻한 생강차를 마셔요
- Người Việt thường uống trà xanh sau bữa ăn베트남 사람들은 식사 후에 녹차를 자주 마셔요
- Cho tôi một ly nước chanh đá얼음 넣은 레모네이드 한 잔 주세요
- Sáng nào tôi cũng uống một ly nước cam저는 매일 아침 오렌지 주스를 한 잔 마셔요
- Uống nước dừa ngay trên bãi biển thì tuyệt해변에서 바로 코코넛 물을 마시면 최고예요
- Quán này có nước ép trái cây tươi이 가게에는 신선한 과일 주스가 있어요
- Tôi muốn một ly sinh tố xoài망고 스무디 한 잔 주세요
- Sinh tố bơ ở Đà Lạt rất béo ngậy달랏의 아보카도 스무디는 아주 진하고 고소해요
- Sữa chua ăn với trái cây rất ngon요거트에 과일을 곁들이면 아주 맛있어요
- Sáng nào tôi cũng uống một cốc sữa đậu nành저는 매일 아침 두유를 한 잔 마셔요
- Cho tôi một ly cà phê đen không đường설탕 없는 블랙커피 한 잔 주세요
- Sáng lạnh uống cà phê sữa nóng thì rất hợp추운 아침에는 따뜻한 연유 커피가 딱이에요
- Bạc xỉu có nhiều sữa hơn cà phê박시우는 커피보다 우유가 더 많아요
- Cà phê muối là món mới của Huế소금 커피는 후에의 새로운 명물이에요
- Làm ơn cho tôi hai chai nước suối생수 두 병 주세요
- Bạn muốn uống nước ngọt hay nước lọc?음료수가 좋아요, 아니면 물이 좋아요?
- Chiều nay chúng ta uống bia hơi nhé오늘 오후엔 생맥주 한잔해요
- Tôi không uống rượu저는 술을 안 마셔요
- Đừng cho nhiều đá quá nhé얼음은 너무 많이 넣지 마세요
- Cho tôi một ly nước nóng뜨거운 물 한 잔 주세요