표현
문화와 축제
Văn hóa và lễ hội · 뗏, 사원, 음악, 결혼식, 전통.
- Tết Nguyên Đán설날(뗏)
- Tết Trung Thu추석(중추절)
- Đêm giao thừa섣달그믐 밤
- Lì xì세뱃돈(리씨)
- Chúc mừng năm mới!새해 복 많이 받으세요!
- Hoa đào복숭아꽃
- Hoa mai황매화
- Mâm ngũ quả오과 쟁반
- Bánh trung thu월병
- Đèn lồng등롱
- Múa lân사자춤
- Áo dài아오자이(전통 의상)
- Nón lá농라(원뿔 모자)
- Múa rối nước수상 인형극
- Ca trù까쭈(전통 노래)
- Nhã nhạc cung đình Huế후에 궁중 음악
- Đàn bầu단바우(일현금)
- Chùa사원
- Đền사당
- Nhà thờ교회
- Văn Miếu문묘
- Lăng Bác호찌민 묘
- Hoàng thành황성
- Di sản thế giới세계유산
- Bảo tàng박물관
- Lịch sử역사
- Truyền thống전통
- Phong tục풍습
- Tôn giáo종교
- Phật giáo불교
- Công giáo가톨릭
- Thờ cúng tổ tiên조상 숭배
- Thắp hương향을 피우다
- Đám cưới결혼식
- Cô dâu và chú rể신부와 신랑
- Chúc hai bạn hạnh phúc!두 분 행복하세요!
- Âm nhạc음악
- Ca sĩ가수
- Bài hát노래
- Bộ phim영화
- Diễn viên배우
- Hai vé xem phim, xin vui lòng영화표 두 장 주세요
- Hội họa회화
- Nhiếp ảnh사진
- Văn học문학
- Thơ시
- Truyện Kiều쭈옌 끼에우(고전 서사시)
- Văn hóa Việt Nam베트남 문화
- Gia đình tôi đón Tết ở quê우리 가족은 고향에서 설을 보내요
- Tết Trung Thu trẻ em rước đèn và ăn bánh중추절에는 아이들이 등불을 들고 월병을 먹어요
- Đêm giao thừa cả nhà cùng xem pháo hoa섣달그믐 밤에는 온 가족이 함께 불꽃놀이를 봐요
- Trẻ em rất vui khi nhận lì xì아이들은 세뱃돈을 받으면 아주 기뻐해요
- Chúc mừng năm mới, chúc bạn nhiều sức khỏe!새해 복 많이 받으세요, 건강하세요!
- Miền Bắc chuộng hoa đào, miền Nam chuộng hoa mai북부는 복숭아꽃, 남부는 마이꽃을 좋아해요
- Mâm ngũ quả được bày trên bàn thờ ngày Tết설에는 제단에 오과 쟁반을 올려요
- Bánh trung thu có nhiều loại nhân khác nhau월병에는 여러 종류의 소가 있어요
- Phố cổ Hội An đẹp nhất khi thắp đèn lồng호이안 구시가지는 등불이 켜질 때 가장 아름다워요
- Đội múa lân biểu diễn trước cửa hàng사자춤 팀이 가게 앞에서 공연해요
- Cô dâu mặc áo dài đỏ trong ngày cưới신부는 결혼식 날 붉은 아오자이를 입어요
- Nón lá che nắng rất tốt논라는 햇볕을 가리는 데 아주 좋아요
- Chúng tôi đi xem múa rối nước ở Hà Nội우리는 하노이에서 수상 인형극을 보러 갔어요
- Đàn bầu chỉ có một dây nhưng âm thanh rất độc đáo단바우는 줄이 하나뿐이지만 소리가 아주 독특해요
- Chùa này được xây từ hơn năm trăm năm trước이 절은 오백 년도 더 전에 지어졌어요
- Văn Miếu là trường đại học đầu tiên của Việt Nam문묘는 베트남 최초의 대학이에요
- Hoàng thành Huế là một di sản thế giới후에 황성은 세계 유산이에요
- Bảo tàng lịch sử mở cửa từ tám giờ sáng역사 박물관은 아침 여덟 시부터 열어요
- Người Việt có truyền thống tôn trọng người lớn tuổi베트남 사람들에게는 어른을 공경하는 전통이 있어요
- Mỗi vùng có phong tục riêng지역마다 고유한 풍습이 있어요
- Nhiều gia đình thờ cúng tổ tiên tại nhà많은 가정에서 집에서 조상을 모셔요
- Vào ngày rằm, mọi người thường thắp hương ở chùa보름날에는 많은 사람이 절에서 향을 피워요
- Đám cưới Việt Nam có rất nhiều nghi lễ베트남 결혼식에는 의식이 아주 많아요
- Tôi thích nghe nhạc Việt Nam저는 베트남 음악 듣는 걸 좋아해요
- Bài hát này rất nổi tiếng ở Việt Nam이 노래는 베트남에서 아주 유명해요
- Bộ phim này hay lắm, bạn nên xem이 영화는 정말 재미있어요, 꼭 보세요
- Diễn viên này nổi tiếng khắp cả nước이 배우는 전국적으로 유명해요
- Tôi thích xem triển lãm hội họa저는 미술 전시회 보는 걸 좋아해요
- Anh ấy chụp ảnh phong cảnh rất đẹp그는 풍경 사진을 아주 아름답게 찍어요
- Truyện Kiều là tác phẩm nổi tiếng nhất của Nguyễn Du『끼에우 이야기』는 응우옌주의 가장 유명한 작품이에요
- Thơ Việt Nam thường rất giàu cảm xúc베트남 시는 감정이 풍부한 경우가 많아요
- Tôi muốn tìm hiểu văn hóa Việt Nam베트남 문화를 알아보고 싶어요