표현
일상 대화
Trò chuyện hằng ngày · 동의, 질문, 감사, 사과, 맞장구.
- Thật không?정말요?
- Tất nhiên rồi!물론이죠!
- Không sao đâu괜찮아요
- Không có gì별말씀을요
- Tôi đồng ý동의해요
- Tôi không đồng ý동의하지 않아요
- Tôi nghĩ vậy저도 그렇게 생각해요
- Có lẽ vậy그럴 수도 있어요
- Chắc chắn rồi당연하죠
- Tôi biết rồi알겠어요
- Tôi không biết모르겠어요
- Tôi không nhớ기억이 안 나요
- Bạn nhắc lại được không?다시 말씀해 주시겠어요?
- Từ này nghĩa là gì?이 단어는 무슨 뜻이에요?
- Bạn nói được tiếng Anh không?영어 할 줄 아세요?
- Tôi đang học nói tiếng Việt베트남어를 배우고 있어요
- Nói thế này có đúng không?이렇게 말하는 게 맞아요?
- Bạn viết ra giấy giúp tôi được không?종이에 적어 주시겠어요?
- Đợi một chút nhé잠시만 기다려 주세요
- Nhanh lên!서둘러요!
- Từ từ thôi천천히 하세요
- Cẩn thận nhé!조심하세요!
- Chúc may mắn!행운을 빌어요!
- Chúc mừng bạn!축하해요!
- Cảm ơn bạn rất nhiều정말 감사합니다
- Xin lỗi đã làm phiền bạn번거롭게 해서 죄송해요
- Cho tôi hỏi một chút말씀 좀 여쭤볼게요
- Bạn giúp tôi được không?도와주실 수 있나요?
- Để tôi giúp bạn제가 도와드릴게요
- Bạn từ đâu đến?어디에서 오셨어요?
- Tôi đến từ Nhật Bản저는 일본에서 왔어요
- Bạn ở Việt Nam bao lâu rồi?베트남에 온 지 얼마나 됐어요?
- Bạn thích Việt Nam không?베트남이 마음에 드세요?
- Tôi rất thích ở đây여기가 정말 좋아요
- Sở thích của bạn là gì?취미가 뭐예요?
- Bạn làm nghề gì?무슨 일을 하세요?
- Bạn bao nhiêu tuổi?몇 살이에요?
- Bạn đã kết hôn chưa?결혼하셨어요?
- Cho tôi xin số điện thoại전화번호를 알려 주세요
- Mình kết bạn Zalo nhé잘로 친구 추가해요
- Hẹn gặp lại bạn또 만나요
- Rất vui được gặp bạn만나서 반가워요
- Hay quá!대단해요!
- Tuyệt vời!훌륭해요!
- Tiếc quá!아쉽네요!
- Thôi được rồi그만 됐어요
- Đừng lo걱정 마세요
- Để sau nhé나중에 해요
- Bạn nói chậm hơn một chút được không?조금 더 천천히 말씀해 주실래요?
- Xin lỗi, tôi không nghe rõ죄송해요, 잘 못 들었어요
- Tôi chưa hiểu ý bạn lắm무슨 뜻인지 아직 잘 모르겠어요
- Từ này trong tiếng Việt nói thế nào?이 단어는 베트남어로 뭐라고 해요?
- Bạn đánh vần tên bạn giúp tôi nhé이름 철자를 불러 주세요
- Tôi sẽ viết ra cho bạn xem적어서 보여 드릴게요
- Bạn có hiểu tôi nói gì không?제가 하는 말을 이해하겠어요?
- Tôi nói tiếng Việt chưa giỏi lắm저는 베트남어를 아직 잘 못해요
- Bạn có thể nói tiếng Anh không?영어 할 줄 알아요?
- Tôi đang cố gắng luyện nói mỗi ngày저는 매일 말하기 연습을 하려고 노력하고 있어요
- Câu này có nghĩa là gì vậy?이 문장은 무슨 뜻이에요?
- Bạn có thể giải thích bằng tiếng Anh không?영어로 설명해 주실 수 있어요?
- Tôi hiểu một chút thôi조금밖에 이해 못 해요
- Bạn phát âm từ này như thế nào?이 단어는 어떻게 발음해요?
- Bạn có thể sửa lỗi cho tôi không?제 실수를 고쳐 주실래요?
- Nói thế nào cho lịch sự hơn?어떻게 말해야 더 공손해요?
- Thế còn bạn thì sao?그럼 당신은요?
- Tôi nghĩ vậy, nhưng tôi không chắc그런 것 같은데 확실하지는 않아요
- Chuyện đó thật thú vị, kể thêm đi그거 정말 재미있네요, 더 얘기해 줘요
- Chờ chút, để tôi nghĩ đã잠깐만요, 생각 좀 해 볼게요
- Thật vậy sao? Tôi không biết điều đó정말요? 그건 몰랐어요
- Tôi cũng nghĩ như bạn저도 당신과 같은 생각이에요