표현
옷과 결제
Quần áo và thanh toán · 사이즈, 입어 보기, 결제, 반품, 배송.
- Tôi mặc cỡ M저는 M 사이즈를 입어요
- Có cỡ lớn hơn không?더 큰 사이즈 있어요?
- Phòng thử đồ ở đâu?탈의실이 어디예요?
- Cái này vừa với tôi이건 저한테 잘 맞아요
- Cái này hơi chật이건 좀 꽉 껴요
- Cái này hơi rộng이건 좀 헐렁해요
- Chất liệu này là gì?이 소재가 뭐예요?
- Áo này làm bằng cotton이 옷은 면으로 만들어졌어요
- Tôi muốn may một bộ áo dài아오자이를 맞추고 싶어요
- Bao lâu thì may xong?만드는 데 얼마나 걸려요?
- Có cái nào rẻ hơn không?더 싼 건 없어요?
- Giá cuối cùng là bao nhiêu?최종 가격이 얼마예요?
- Tôi trả bằng tiền mặt현금으로 낼게요
- Tôi trả bằng mã QR được không?QR 코드로 결제할 수 있어요?
- Tôi chuyển khoản được không?계좌 이체해도 돼요?
- Cho tôi xin hóa đơn영수증 주세요
- Bạn thối nhầm tiền rồi거스름돈이 잘못됐어요
- Tôi không có tiền lẻ잔돈이 없어요
- Tôi có thể đổi trả không?반품이나 교환할 수 있어요?
- Cái này bị hỏng rồi이건 고장 났어요
- Tôi muốn được hoàn tiền환불받고 싶어요
- Bạn giao hàng đến khách sạn được không?호텔로 배달해 줄 수 있어요?
- Phí giao hàng là bao nhiêu?배송비가 얼마예요?
- Bạn gói quà giúp tôi được không?선물 포장해 주실 수 있어요?
- Tôi muốn mua quà lưu niệm기념품을 사고 싶어요
- Đây có phải hàng thật không?이거 진품이에요?
- Giá này đã niêm yết chưa?이게 정가예요?
- Mua hai thì có giảm giá không?두 개 사면 할인돼요?
- Để tôi suy nghĩ thêm좀 더 생각해 볼게요
- Tôi sẽ quay lại sau나중에 다시 올게요