표현
신체
Cơ thể · 머리부터 발까지 몸의 부위.
- Đầu머리
- Mắt눈
- Mũi코
- Miệng입
- Tai귀
- Tóc머리카락
- Răng이
- Cổ목
- Vai어깨
- Tay손 / 팔
- Ngón tay손가락
- Ngực가슴
- Bụng배
- Lưng등
- Chân다리 / 발
- Đầu gối무릎
- Bàn chân발
- Tim심장
- Da피부
- Máu피
- Xương뼈
- Giọng nói목소리
- Mắt tôi bị đỏ눈이 빨개요
- Tay tôi bị thương손을 다쳤어요
- Đầu gối của tôi bị sưng무릎이 부었어요
- Tôi bị đau ngực가슴이 아파요
- Da tôi bị dị ứng피부에 알레르기가 생겼어요
- Vai tôi bị mỏi어깨가 뻐근해요
- Mũi tôi bị nghẹt코가 막혔어요
- Tôi cần khám mắt눈 검사를 받아야 해요
- Em bé đang mọc răng아기가 이가 나고 있어요
- Tôi muốn nhuộm tóc머리를 염색하고 싶어요
- Bạn đưa tay cho tôi xem손을 보여 주세요
- Tôi bị chuột rút ở chân다리에 쥐가 났어요
- Tôi bị đau đầu từ sáng đến giờ아침부터 계속 머리가 아파요
- Em bé có đôi mắt to và tròn아기는 크고 동그란 눈을 갖고 있어요
- Chân tôi mỏi vì đi bộ cả ngày하루 종일 걸어서 다리가 아파요
- Bạn nên rửa tay trước khi ăn식사 전에 손을 씻어야 해요
- Răng của tôi hơi nhạy cảm với đồ lạnh치아가 찬 음식에 조금 시려요
- Anh ấy bị đau lưng vì ngồi nhiều그는 오래 앉아 있어서 허리가 아파요
- Tóc cô ấy dài và đen mượt그녀의 머리카락은 길고 윤기 나는 검은색이에요
- Tim đập nhanh khi tôi chạy달리면 심장이 빨리 뛰어요
- Cổ họng tôi đau nên khó nuốt목이 아파서 삼키기 힘들어요
- Ngón tay út của em bé rất nhỏ아기의 새끼손가락은 아주 작아요