표현
자주 쓰는 형용사
Tính từ thông dụng · 크기, 맛, 가격, 감정 등.
- Lớn크다
- Nhỏ작다
- Cao높다 / 키가 크다
- Thấp낮다 / 작다
- Dài길다
- Ngắn짧다
- Nặng무겁다
- Nhẹ가볍다
- Nhanh빠르다
- Chậm느리다
- Nóng뜨겁다 / 덥다
- Lạnh차갑다 / 춥다
- Mới새롭다
- Cũ낡다 / 오래되다
- Đẹp예쁘다
- Xấu못생기다 / 나쁘다
- Tốt좋다
- Tệ형편없다
- Ngon맛있다
- Cay맵다
- Ngọt달다
- Mặn짜다
- Chua시다
- Đắt비싸다
- Rẻ싸다
- Sạch깨끗하다
- Bẩn더럽다
- Dễ쉽다
- Khó어렵다
- Gần가깝다
- Xa멀다
- Vui즐겁다
- Buồn슬프다
- Mệt피곤하다
- Đói배고프다
- Khát목마르다
- Phòng này rất lớn이 방은 아주 커요
- Con mèo nhỏ nằm trên ghế작은 고양이가 의자 위에 누워 있어요
- Anh ấy cao hơn tôi그는 저보다 키가 커요
- Cái bàn này hơi thấp이 탁자는 조금 낮아요
- Con đường này rất dài이 길은 아주 길어요
- Tóc tôi ngắn lắm제 머리는 아주 짧아요
- Vali của tôi nặng quá제 여행 가방이 너무 무거워요
- Cái túi này rất nhẹ이 가방은 아주 가벼워요
- Xe buýt đi nhanh hơn xe đạp버스가 자전거보다 빨라요
- Mạng ở đây chậm quá여기 인터넷은 너무 느려요
- Hôm nay trời nóng quá오늘은 정말 더워요
- Nước tắm hơi lạnh샤워 물이 조금 차가워요
- Điện thoại mới của tôi rất tốt제 새 휴대폰은 아주 좋아요
- Đôi giày cũ này vẫn còn đi được이 낡은 신발은 아직 신을 수 있어요
- Cảnh ở đây đẹp lắm여기 경치가 정말 아름다워요
- Thời tiết hôm nay xấu quá오늘 날씨가 너무 나빠요
- Khách sạn này rất tốt이 호텔은 아주 좋아요
- Dịch vụ ở đây tệ quá여기 서비스는 정말 별로예요
- Món canh này ngon lắm이 국은 정말 맛있어요
- Món này cay quá, tôi ăn không được이 음식은 너무 매워서 못 먹겠어요
- Chè này ngọt vừa đủ이 체는 달기가 딱 적당해요
- Nước mắm hơi mặn느억맘은 조금 짜요
- Quả chanh này chua lắm이 라임은 아주 시어요
- Cái áo này đắt quá이 옷은 너무 비싸요
- Ở chợ này mọi thứ đều rẻ이 시장은 뭐든 싸요
- Phòng tắm rất sạch욕실이 아주 깨끗해요
- Cái khăn này bẩn rồi이 수건은 더러워졌어요
- Bài này dễ lắm이 과는 아주 쉬워요
- Tiếng Việt khó nhưng thú vị베트남어는 어렵지만 재미있어요
- Nhà tôi gần chợ우리 집은 시장에서 가까워요
- Sân bay cách đây rất xa공항은 여기서 아주 멀어요
- Hôm nay tôi rất vui오늘 저는 아주 기뻐요
- Nghe tin đó tôi buồn lắm그 소식을 듣고 많이 슬펐어요
- Cả ngày đi bộ nên tôi mệt quá하루 종일 걸어서 너무 피곤해요
- Tôi đói quá, ăn gì đi!너무 배고파요, 뭐 좀 먹어요!
- Trời nóng nên tôi khát nước더워서 목이 말라요