모든 수업
순서와 차례
Thứ tự và trình tự · 초급 · 예문 4개
문형
đầu tiên → sau đó / rồi → cuối cùng · thứ + số
단계를 설명할 때는 đầu tiên(먼저), sau đó나 rồi(그다음), tiếp theo(다음으로), cuối cùng(마지막으로)을 써요. 서수는 숫자 앞에 thứ를 붙여요: thứ hai(두 번째), thứ ba(세 번째). 첫 번째는 nhất, 마지막은 cuối예요.
팁: 요일도 같은 형태예요: thứ Hai는 월요일, 즉 둘째 날이에요.
예문
Đầu tiên, rửa rau thật sạch.
먼저 채소를 깨끗이 씻어요.
Sau đó, cắt rau thành miếng nhỏ.
그다음에 채소를 작게 썰어요.
Cuối cùng, cho nước mắm vào và trộn đều.
마지막으로 느억맘을 넣고 잘 섞어요.
Đây là lần thứ ba tôi đến Hội An.
호이안에 온 건 이번이 세 번째예요.
해 보기
위 예문으로 만든 연습이에요.