Nói
모든 수업

'cho'의 여러 가지 쓰임

Từ “cho” có nhiều nghĩa · 초급 · 예문 5개

문형

cho + người / cho + động từ

'cho'는 '주다'라는 뜻이에요: Tôi cho bạn quyển sách. '~을 위해'도 뜻해요: Tôi mua quà cho mẹ. '~하게 하다, 허락하다'도 돼요: Mẹ không cho tôi đi. 뒤에 오는 말로 뜻이 정해져요.

팁: 정중하게 부탁할 때 'cho'가 문장을 부드럽게 해요: Cho tôi một ly cà phê (커피 한 잔 주세요).

예문

  • Chị cho tôi xem thực đơn nhé.

    메뉴 좀 보여 주세요.

  • Tôi nấu cơm cho cả nhà.

    저는 온 가족을 위해 밥을 해요.

  • Bố không cho em chơi game buổi tối.

    아빠는 저녁에 게임 하는 걸 허락하지 않아요.

  • Anh ấy cho tôi mượn cái ô.

    그는 저에게 우산을 빌려줬어요.

  • Em gửi thư này cho cô giáo.

    저는 이 편지를 선생님께 보내요.

해 보기

위 예문으로 만든 연습이에요.