空港で
Ở sân bay · 会話 · 初級 · 8 行
Anna
Chào chị, quầy làm thủ tục ở đâu ạ?
こんにちは、チェックインカウンターはどこですか?
Chị Hà
Chị đi thẳng, quầy số ba ở bên phải.
まっすぐ行くと、右側が3番カウンターです。
Chị Hà
Cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay.
パスポートと航空券を見せてください。
Anna
Đây ạ. Tôi có một vali ký gửi.
どうぞ。預ける荷物はスーツケース1つです。
Chị Hà
Vali nặng hai mươi ký, không quá cân.
スーツケースは20キロで、重量オーバーではありません。
Anna
Chuyến bay có bị hoãn không ạ?
フライトは遅れていますか?
Chị Hà
Không, chuyến bay cất cánh đúng giờ.
いいえ、定刻に出発します。
Chị Hà
Cửa lên máy bay là cửa số mười hai. Chúc chị thượng lộ bình an!
搭乗口は12番ゲートです。どうぞ安全な旅を!
穴埋め
各行の抜けている単語を選びましょう。
Anna
Chào,quầylàmthủtụcởđâuạ?
Chị Hà
Chịđithẳng,sốbaởbênphải.
Chị Hà
Chotôixemhộchiếuvémáybay.
Anna
Đâyạ.Tôicómộtvaliký.
Chị Hà
Valihaimươiký,khôngquácân.
Anna
Chuyếnbaycóbịkhôngạ?
Chị Hà
Không,chuyếnbaycấtcánhđúnggiờ.
Chị Hà
Cửalênmáybaylàcửasốmườihai.Chúcchịthượnglộbìnhan!
この文章で練習
上の文から作った短いトレーニングです。