フレーズ
数字
Số đếm · 1から1000まで数えよう。
- Một1
- Hai2
- Ba3
- Bốn4
- Năm5
- Sáu6
- Bảy7
- Tám8
- Chín9
- Mười10
- Một trăm100
- Một nghìn1000
- Không0
- Mười một11
- Mười hai12
- Mười lăm15
- Hai mươi20
- Hai mươi mốt21
- Ba mươi30
- Năm mươi50
- Chín mươi chín99
- Mười nghìn10,000
- Một trăm nghìn100,000
- Một triệu1,000,000
- Tôi có hai anh trai và một em gái兄が二人と妹が一人います
- Cho tôi ba cái bánh mìバインミーを三つください
- Phòng tôi là số năm trăm linh tám私の部屋は五百八号室です
- Số điện thoại của tôi là không chín không, một hai ba, bốn năm sáu私の電話番号は〇九〇、一二三、四五六です
- Cái áo này giá hai trăm năm mươi nghìn đồngこのシャツは二十五万ドンです
- Một ly cà phê giá bốn mươi nghìnコーヒー一杯は四万ドンです
- Tôi ở đây mười lăm ngàyここに十五日間滞在します
- Bạn bao nhiêu tuổi? Tôi hai mươi lăm tuổi何歳ですか?二十五歳です
- Lớp học có ba mươi học sinhクラスには三十人の生徒がいます
- Tôi đã đi bảy mươi lăm cây số七十五キロ走りました
- Hôm nay là ngày mười hai今日は十二日です
- Chuyến bay khởi hành lúc chín giờ飛行機は九時に出発します
- Tổng cộng là một triệu hai trăm nghìn合計は百二十万ドンです
- Tôi chỉ có mười nghìn đồng一万ドンしか持っていません
- Số điện thoại của tôi là không chín không私の電話番号は〇九〇から始まります
- Một triệu đồng bằng một nghìn nghìn đồng百万ドンは千ドンの千倍です
- Tòa nhà này cao hai mươi tầngこのビルは二十階建てです
- Tôi mua một chục trứng và nửa ký thịt卵を十個と肉を半キロ買いました
- Cả lớp có ba mươi hai học sinhクラス全体で生徒は三十二人です
- Hôm nay là ngày mười lăm tháng tám今日は八月十五日です
- Phòng của tôi là phòng số bảy trăm lẻ năm私の部屋は七百五号室です