すべてのレッスン
まだ・また・もっと
Vẫn, lại, nữa · 初級 · 例文 5 件
型
vẫn + V / lại + V / V + nữa
「vẫn」は動詞の前に置いて「まだ」の意味:Tôi vẫn đang học。「lại」も動詞の前で「また」、少しうんざりした気持ちを含むことがあります:Anh ấy lại đến muộn。「nữa」は文末で「もっと・もう一つ」:Cho tôi thêm một ly nữa。
ポイント: 「vẫn chưa」で「まだ〜していない」:Tôi vẫn chưa ăn sáng。
例文
Trời vẫn mưa, chúng ta đừng đi nhé.
まだ雨が降っているので、行かないでおきましょう。
Bạn lại quên mang chìa khóa à?
また鍵を忘れたんですか?
Tôi muốn ăn thêm một bát nữa.
もう一杯食べたいです。
Ông tôi vẫn khỏe mạnh dù đã tám mươi tuổi.
祖父は八十歳になってもまだ元気です。
Mai bạn lại đến nhé!
明日もまた来てくださいね!
練習
上の例文から作った問題です。