Nói
すべてのレッスン

同じ・違う・同等

Giống, khác, bằng nhau · 初級 · 例文 5 件

型

A giống B / A khác B / A bằng B

「giống」は「似ている・同じ」、「khác」は「違う」、「bằng」は「等しい」です。主語の後に「nhau」を付けると、二つが同じ性質を持つと言えます:Hai chiếc áo giống nhau。「như」は「〜のように」:Cô ấy hát hay như ca sĩ。

ポイント: 「同じではない」は giống の前に không を置きます:Hai người này không giống nhau。

例文

  • Tiếng Việt khác tiếng Anh.

    ベトナム語は英語と違います。

  • Chị em tôi giống nhau lắm.

    姉と私はとてもよく似ています。

  • Em cao bằng anh rồi.

    もう私と同じ背の高さですね。

  • Món này ăn giống món mẹ nấu.

    この料理は母の味に似ています。

  • Hai thành phố này không giống nhau chút nào.

    この二つの街はまったく似ていません。

練習

上の例文から作った問題です。