Nói
すべてのレッスン

場所を表す言葉

Từ chỉ vị trí · 入門 · 例文 5 件

型

A + ở + trên / dưới / trong / ngoài / giữa / cạnh + B

「ở」と場所を表す言葉を使って、物のある場所を言います。trên は上、dưới は下、trong は中、ngoài は外、giữa は間、cạnh は隣です。場所を表す言葉は、指す物の前に置きます。

ポイント: 「đi」や「về」の後では「ở」は省けますが、場所にいることを言うときは残します:Tôi ở trong phòng。

例文

  • Điện thoại của tôi ở trên bàn.

    私の携帯はテーブルの上にあります。

  • Con mèo ngủ dưới ghế.

    猫は椅子の下で寝ています。

  • Chìa khóa ở trong túi.

    鍵はかばんの中にあります。

  • Ngân hàng ở giữa hiệu thuốc và bưu điện.

    銀行は薬局と郵便局の間にあります。

  • Nhà tôi ở cạnh trường học.

    私の家は学校の隣にあります。

練習

上の例文から作った問題です。