Phrases
Shopping
Mua sắm · Prices, bargaining and paying.
- Cái này bao nhiêu tiền?How much is this?
- Đắt quá!Too expensive!
- Bớt chút được không?Can you give a small discount?
- Tôi chỉ xem thôiI'm just looking
- Tôi lấy cái nàyI'll take this one
- Tôi trả bằng thẻ được không?Can I pay by card?
- Có cỡ nhỏ hơn không?Do you have a smaller size?
- Có màu khác không?Do you have another colour?
- Có giảm giá không?Is there a discount?
- Tôi muốn đổi hàngI'd like to exchange this
- Cho tôi một cái túiA bag, please
- Tôi thử được không?Can I try it on?
- Tôi muốn mua quà lưu niệmI want to buy souvenirs
- Có cái nào rẻ hơn không?Is there a cheaper one?
- Đắt quá, tôi không muaToo expensive, I won't buy it
- Tôi lấy hai cáiI'll take two
- Cho tôi xem cái kiaShow me that one
- Cái này có bảo hành không?Does this have a warranty?
- Cho tôi hóa đơnPlease give me a receipt
- Tôi trả bằng tiền mặtI'll pay in cash
- Tôi chuyển khoản được không?Can I pay by bank transfer?
- Chợ ở đâu?Where is the market?
- Siêu thị ở đâu?Where is the supermarket?
- Mấy giờ chợ đóng cửa?What time does the market close?
- Cái này làm bằng gì?What is this made of?
- Đây là hàng thật phải không?Is this genuine?
- Bạn gói giúp tôi được không?Could you wrap it for me?
- Đây là giá cuối cùng à?Is this the final price?
- Tôi chỉ xem thôi, cảm ơnI'm just looking, thank you
- Cái này bán thế nào vậy?How much do you sell this for?
- Đắt quá, bớt cho tôi được không?That's too expensive, can you lower the price?
- Giảm cho tôi còn một trăm nghìn nhéTake it down to one hundred thousand, please
- Mua hai cái thì giảm bao nhiêu?How much off if I buy two?
- Tôi muốn đổi cái này sang cỡ khácI'd like to exchange this for another size
- Tôi muốn trả lại cái này, tôi có hóa đơnI'd like to return this, I have the receipt
- Bạn có túi đựng không?Do you have a bag?
- Bạn có thể quét mã QR để thanh toánYou can scan the QR code to pay
- Tôi cần đổi tiền ở đâu?Where can I change money?
- Bạn còn thối lại cho tôi hai mươi nghìnYou still owe me twenty thousand in change
- Tôi đang tìm một món quà cho mẹI'm looking for a gift for my mother
- Bạn có thể giới thiệu đặc sản địa phương không?Could you recommend a local speciality?
- Cà phê Việt Nam là món quà rất được ưa chuộngVietnamese coffee is a very popular gift
- Tôi muốn mua vài món đồ lưu niệmI'd like to buy a few souvenirs
- Cửa hàng này mở cửa đến mấy giờ?How late is this shop open?
- Hàng này còn không hay đã hết rồi?Is this still in stock or sold out?
- Cho tôi xem cái kia được không?May I see that one?
- Tôi lấy cái này, cảm ơnI'll take this one, thank you
- Chị cho tôi xem cái túi màu nâu kia được không?Could you show me that brown bag?
- Cái này có giảm giá không?Is there a discount on this?
- Tôi sẽ lấy hai cái, bớt cho tôi một chút nhéI'll take two, give me a little discount please
- Cửa hàng này nhận thanh toán bằng thẻ không?Does this shop accept card payments?
- Tôi muốn đổi cái áo này vì nó không vừaI'd like to exchange this shirt because it doesn't fit