Sätze
Mehr Verben
Thêm động từ · Siebzig weitere Verben für den Alltag.
- MuaTo buy
- BánTo sell
- TrảTo pay / to return
- MượnTo borrow
- Cho mượnTo lend
- TìmTo look for
- Tìm thấyTo find
- Làm mấtTo lose
- MởTo open
- ĐóngTo close
- BậtTo turn on
- TắtTo turn off
- DùngTo use
- LấyTo take
- ĐưaTo hand over / to take someone
- MangTo carry / to bring
- ĐặtTo place / to book
- GửiTo send
- NhậnTo receive
- GọiTo call
- Trả lờiTo answer
- HỏiTo ask
- Giải thíchTo explain
- NhớTo remember / to miss
- QuênTo forget
- NghĩTo think
- TinTo believe
- Hy vọngTo hope
- ThíchTo like
- YêuTo love
- GhétTo hate
- CầnTo need
- GiúpTo help
- ChờTo wait
- GặpTo meet
- ChơiTo play
- Làm việcTo work
- HọcTo study
- DạyTo teach
- ĐọcTo read
- ViếtTo write
- NgheTo listen / to hear
- NhìnTo look
- XemTo watch / to view
- HátTo sing
- NhảyTo dance / to jump
- VẽTo draw
- Chụp ảnhTo take photos
- Rời điTo leave
- Đến nơiTo arrive
- Bắt đầuTo start
- Kết thúcTo finish
- ThửTo try
- ChọnTo choose
- ĐổiTo change / to exchange
- SửaTo fix
- RửaTo wash
- Dọn dẹpTo tidy up
- Nấu ănTo cook
- CườiTo laugh / to smile
- KhócTo cry
- Thức dậyTo wake up
- TắmTo take a shower / bath
- Lái xeTo drive
- ChạyTo run
- BơiTo swim
- LeoTo climb
- NgồiTo sit
- ĐứngTo stand
- NằmTo lie down
- Thành côngTo succeed
- Cố gắngTo try hard
- Biết ơnTo be thankful
- Tôi trả tiền mặt được không?Can I pay in cash?
- Cho tôi mượn cái bút một chútCould I borrow your pen for a moment?
- Tôi cho bạn mượn sách nàyI'll lend you this book
- Tôi đang tìm nhà vệ sinhI'm looking for the toilet
- Tôi tìm thấy ví của mình rồiI found my wallet
- Tôi làm mất chìa khóa phòngI lost my room key
- Bạn bật điều hòa giúp tôi nhéCould you turn on the air conditioner?
- Làm ơn tắt đèn khi ra khỏi phòngPlease turn off the light when you leave the room
- Tôi dùng thẻ để thanh toánI use a card to pay
- Bạn đưa tôi đến bến xe được không?Can you take me to the bus station?
- Tôi mang theo ô vì trời sắp mưaI'm bringing an umbrella because it's about to rain
- Tôi đã đặt bàn cho bốn ngườiI've booked a table for four
- Tôi gửi tin nhắn cho bạn rồiI've sent you a message
- Tôi đã nhận được thư của bạnI received your letter
- Mai tôi sẽ gọi lại cho bạnI'll call you back tomorrow
- Bạn trả lời tin nhắn của tôi nhéPlease reply to my message
- Tôi có thể hỏi bạn một câu không?May I ask you a question?
- Bạn giải thích cho tôi được không?Could you explain it to me?
- Tôi quên mang hộ chiếu rồiI forgot to bring my passport
- Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắngI think it will be sunny tomorrow
- Tôi tin bạnI trust you
- Tôi hy vọng chúng ta sớm gặp lại nhauI hope we meet again soon
- Tôi ghét chờ đợiI hate waiting
- Bạn giúp tôi một chút được không?Could you help me a little?
- Xin bạn chờ một chútPlease wait a moment
- Hẹn gặp lại bạn vào thứ Bảy nhéSee you again on Saturday
- Các bạn nhỏ đang chơi ngoài sânThe children are playing in the yard
- Tôi làm việc ở một công ty du lịchI work at a travel company
- Cô giáo dạy chúng tôi tiếng ViệtThe teacher teaches us Vietnamese
- Chị ấy hát rất hayShe sings beautifully
- Chúng ta nhảy một bài nhéShall we dance one song?
- Con gái tôi thích vẽ tranhMy daughter likes drawing
- Bạn chụp ảnh giúp chúng tôi được không?Could you take a photo of us?
- Chúng tôi rời đi lúc chín giờWe leave at nine o'clock
- Chúng tôi đến nơi lúc nửa đêmWe arrived at midnight
- Buổi học bắt đầu lúc mấy giờ?What time does the class start?
- Buổi hòa nhạc kết thúc lúc mười giờThe concert ends at ten
- Bạn thử món này đi, ngon lắmTry this dish, it's delicious
- Bạn chọn món nào?Which dish do you choose?
- Tôi muốn đổi phòng khácI'd like to change to another room
- Xe máy của tôi bị hỏng, ở đâu có thợ sửa?My motorbike broke down, where can I find a mechanic?
- Cuối tuần tôi dọn dẹp nhà cửaI tidy the house at the weekend
- Tối nay tôi nấu ăn cho cả nhàTonight I'm cooking for the whole family
- Tôi tắm nước nóng cho đỡ mệtI take a hot shower to feel less tired
- Ở Việt Nam, bạn có biết lái xe máy không?Do you know how to ride a motorbike in Vietnam?
- Cuối tuần chúng tôi leo núiWe're climbing a mountain at the weekend
- Tôi nằm nghỉ một látI'll lie down and rest for a bit
- Chúc bạn thành công!Good luck, I wish you success!
- Tôi sẽ cố gắng hết sứcI'll try my best
- Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạnI'm very grateful for your help