Sätze
Geld und Bank
Tiền và ngân hàng · Geldautomaten, Wechselkurse, Karten und QR-Zahlungen.
- Ngân hàngBank
- Máy ATM ở đâu?Where is the ATM?
- Tôi muốn rút tiềnI want to withdraw money
- Tôi muốn đổi tiềnI want to change money
- Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?What is today's exchange rate?
- Mở tài khoảnTo open an account
- Chuyển khoảnBank transfer
- Tiền mặtCash
- Thẻ tín dụngCredit card
- Mã PINPIN code
- Số dưBalance
- PhíFee
- Hóa đơnBill / invoice
- Biên laiReceipt
- Tiền lẻSmall change
- Tiền thối lạiChange (money back)
- ĐồngDong (Vietnamese currency)
- Đô laUS dollar
- Ví điện tửE-wallet
- Quét mã QRScan the QR code
- Tôi thanh toán bằng QR được không?Can I pay by QR code?
- Vay tiềnTo borrow money
- Trả nợTo pay back a debt
- Tiết kiệmTo save / savings
- Lãi suấtInterest rate
- LươngSalary
- ThuếTax
- Giảm giáDiscount
- Khuyến mãiPromotion
- Đặt cọcDeposit
- Tổng cộngTotal
- Ghi nợPut it on credit
- Tôi không đủ tiềnI don't have enough money
- Thẻ của tôi bị khóaMy card is blocked
- Tôi bị mất thẻI lost my card
- Ở đây nhận thẻ không?Do you accept cards here?
- Chi nhánh gần nhất ở đâu?Where is the nearest branch?
- Ký tên ở đâySign here
- Tôi muốn đổi một trăm đô la sang tiền ViệtI'd like to change one hundred dollars into Vietnamese dong
- Cho tôi tờ năm mươi nghìn thôiJust give me fifty-thousand notes
- Ở đây có máy ATM không?Is there an ATM here?
- Máy ATM nuốt thẻ của tôi rồiThe ATM has swallowed my card
- Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàngI'd like to open a bank account
- Tôi muốn chuyển tiền cho gia đìnhI'd like to send money to my family
- Phí chuyển tiền là bao nhiêu?How much is the transfer fee?
- Bạn có thể đổi tiền lẻ cho tôi không?Could you give me change for this?
- Giá này đã bao gồm thuế chưa?Does this price include tax?
- Tôi muốn xem lại hóa đơnI'd like to check the bill again
- Hình như tính tiền nhầm rồiI think the bill is wrong
- Tôi đã trả tiền rồiI've already paid
- Tôi cần rút năm triệu đồngI need to withdraw five million dong
- Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du lịchI'm saving money to travel
- Tháng này tôi tiêu hơi nhiềuI spent quite a lot this month
- Tiền thuê nhà mỗi tháng là bao nhiêu?How much is the rent per month?
- Giá cả ở đây khá hợp lýPrices here are quite reasonable