Sätze
Nach dem Weg fragen
Chỉ đường · Links, rechts, Kreuzung, nah, weit und daneben.
- Bên tráiOn the left
- Bên phảiOn the right
- Thẳng phía trướcStraight ahead
- Quay lạiTurn back
- Ngã tưCrossroads
- Ngã baT-junction
- Vòng xoayRoundabout
- Đèn đỏRed light
- Đèn xanhGreen light
- Đường một chiềuOne-way street
- Vạch kẻ đườngPedestrian crossing
- Cầu vượtOverpass
- Gần đâyNear here
- Xa không?Is it far?
- Đi bộ mất bao lâu?How long does it take on foot?
- Bên cạnhNext to
- Đối diệnOpposite
- Ở giữaIn the middle
- Phía sauBehind
- Phía trướcIn front
- Phía trênAbove
- Phía dướiBelow
- Đi theo con đường nàyFollow this road
- Đi qua cầuCross the bridge
- Đến cuối đườngTo the end of the road
- Bạn chỉ đường giúp tôi được không?Could you show me the way?
- Chỉ cho tôi trên bản đồShow me on the map
- Hình như tôi đi nhầm đườngI think I took the wrong road
- Ở chỗ nào?Where exactly?
- Địa chỉ là gì?What is the address?
- Rẽ trái ở ngã tư tiếp theoTurn left at the next crossroads
- Nhà hàng nằm bên phải con đường nàyThe restaurant is on the right of this street
- Đi thẳng khoảng hai trăm mét rồi rẽ phảiGo straight about two hundred metres, then turn right
- Bạn đi nhầm đường rồi, quay lại nhéYou're on the wrong road, please turn back
- Đến ngã ba thì rẽ tráiAt the T-junction, turn left
- Đi hết vòng xoay rồi vào đường thứ haiGo round the roundabout and take the second road
- Đèn xanh rồi, mình đi thôiThe light is green, let's go
- Đây là đường một chiều, bạn không đi ngược đượcThis is a one-way street, you can't go the wrong way
- Hãy qua đường ở chỗ vạch kẻ đườngPlease cross at the pedestrian crossing
- Đi lên cầu vượt cho an toànUse the overpass to be safe
- Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?Is there a public toilet near here?
- Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?Could you show me on the map?
- Ngân hàng nằm bên cạnh hiệu thuốcThe bank is next to the pharmacy
- Bưu điện đối diện công viênThe post office is opposite the park
- Khách sạn của tôi ở giữa hai cửa hàngMy hotel is between two shops
- Nhà vệ sinh ở phía sau nhà hàngThe toilet is at the back of the restaurant
- Cửa chính ở phía trước toà nhàThe main entrance is at the front of the building
- Phòng tôi ở phía trên, tầng bốnMy room is upstairs, on the fourth floor
- Đi theo con đường này đến cuối phốFollow this road to the end of the street
- Qua cầu rồi rẽ phải là tớiCross the bridge, turn right and you're there
- Từ đây đến đó đi bộ mất khoảng mười lăm phútFrom here it takes about fifteen minutes to walk there
- Xin lỗi, hình như tôi bị lạc đườngExcuse me, I think I'm lost
- Bạn có thể ghi địa chỉ ra giấy được không?Could you write the address down on paper?
- Địa chỉ nhà tôi là số năm, ngõ baMy address is number five, alley three